das
Mätzchen
B1//ˈmɛt͡sçən//
Trò đùa nhỏ, trò nghịch ngợm, trò bày trò (thường mang tính chất coi thường)
antics, tricks
- Plural
- Mätzchen
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Hör auf mit deinen Mätzchen! — Đừng có bày trò nữa!
- Die Kinder machten alberne Mätzchen. — Bọn trẻ làm những trò hề ngớ ngẩn.
Tips
- Diminutiv von 'Matze'? Giống trung tính, số nhiều như số ít.