die
Magd
B1//maːkt//
người hầu gái
maid, servant girl
- Plural
- Mägde
- Category
- geschichte
Example sentences
- Die Magd arbeitete auf dem Bauernhof. — Người hầu gái làm việc trong trang trại.
- Früher war die Magd für den Haushalt zuständig. — Ngày xưa, người hầu gái phụ trách việc nhà.
Tips
- Giống cái, số nhiều Umlaut: Mägde. Từ cổ.