der
Markenname
B1//maʁkənamə//
tên thương hiệu
brand name
- Plural
- Markennamen
- Category
- wirtschaft-handel
Example sentences
- Der Markenname ist weltweit geschützt. — Tên thương hiệu được bảo hộ toàn cầu.
- Nike ist ein bekannter Markenname. — Nike là một tên thương hiệu nổi tiếng.
Tips
- Marke + Name. Giống đực, số nhiều -n.