markenrechtlich
B1//maʁkənʁəçtlɪç//
Quyền sở hữu thương hiệu (một trạng thái)
with respect to trademark law
- Category
- recht-verwaltung
Example sentences
- Markenrechtliche Fragen sind komplex. — Các vấn đề về luật thương hiệu rất phức tạp.
- Das Produkt ist markenrechtlich geschützt. — Sản phẩm được bảo hộ về mặt thương hiệu.
Tips
- Marke + Recht + -lich.