marschieren
B1//maʁˈʃiːʁən//
hành động đi bộ nhanh, diễu hành
to march
- Category
- sport-fitness
Example sentences
- Die Soldaten marschieren im Gleichschritt. — Những người lính diễu hành cùng bước.
- Wir marschieren durch den Wald. — Chúng tôi hành quân xuyên qua khu rừng.
Tips
- Động từ yếu. Danh từ: der Marsch.