matchen
B1//ˈmɛtʃn̩//
đánh trận, đấu tranh
to match
- Category
- sport-wettkampf
Example sentences
- Die beiden Teams matchen sich im Finale. — Hai đội đối đầu trong trận chung kết.
- Auf der Dating-App kann man matchen. — Trên ứng dụng hẹn hò, người ta có thể ghép đôi.
Tips
- Từ mượn tiếng Anh 'to match'. Động từ yếu.