das
Matt
B1//mat//
matt, không bóng
checkmate (chess)
- Category
- spielplatz-freizeit
Example sentences
- Das Spiel endete mit Matt. — Ván cờ kết thúc với chiếu hết.
- Er setzte seinen Gegner matt. — Anh ấy chiếu hết đối thủ.
Tips
- Từ tiếng Ba Tư 'māt' (chết). Giống trung tính, không số nhiều.