die
Meile
B1//ˈmaɪ̯lə//
Dặm (đơn vị đo khoảng cách)
mile
- Plural
- Meilen
- Category
- zahlen-mengen
Example sentences
- Eine Meile sind etwa 1,6 Kilometer. — Một dặm bằng khoảng 1,6 km.
- Er wohnt eine Meile entfernt. — Anh ấy sống cách đây một dặm.
Tips
- Giống cái, số nhiều -n. Vay mượn từ tiếng Latin 'milia'.