mildes
B1//mɪldəs//
nhẹ nhàng, ôn hòa
mild (neuter)
- Category
- gefuehle-eigenschaften
Example sentences
- Ein mildes Klima ist gesund. — Khí hậu ôn hòa tốt cho sức khỏe.
- Das milde Urteil überraschte. — Phán quyết nhẹ nhàng thật đáng ngạc nhiên.
Tips
- Dạng biến tố của 'mild' với danh từ trung tính.