die
Mistgabel
B1//ˈmɪstˌɡaːbl̩//
Cái xẻng/cái cào (dùng để xúc phân, rác thải hoặc vật liệu vườn).
pitchfork
- Plural
- Mistgabeln
- Category
- werkzeuge-reparatur
Example sentences
- Der Bauer nutzt eine Mistgabel, um das Heu zu wenden. — Người nông dân dùng cây chĩa để đảo cỏ khô.
- Eine Mistgabel hat mehrere Zinken. — Cây chĩa có nhiều răng.
Tips
- Mist + Gabel. Giống cái, số nhiều -n.