modisch
B1//mɔdɪʃ//
thời trang
fashionable
- Category
- kleidung-mode
Example sentences
- Ein modischer Hut rundet das Outfit ab. — Một chiếc mũ thời trang hoàn thiện bộ trang phục.
- Sie kleidet sich sehr modisch. — Cô ấy ăn mặc rất thời trang.
Tips
- Mode + -isch.