das
Nähgarn
B1//ˈnɛːˌɡarn//
Chỉ may (thường là cuộn chỉ chuyên dụng)
sewing yarn
- Plural
- Nähgarne
- Category
- kleidung-mode
Example sentences
- Das Nähgarn ist aus Baumwolle. — Chỉ may bằng bông.
- Sie kaufte Nähgarn in allen Farben. — Cô ấy mua chỉ may đủ màu.
Tips
- Nähgarn – Neutrum (das Garn).