der
Pingo
B1//pɪŋɔ//
Một vật nhỏ, tròn, thường dùng trong trò chơi hoặc đồ thủ công; hoặc một tên riêng.
pingo (ice mound)
- Plural
- Pingos
- Category
- natur-landschaft
Example sentences
- Ein Pingo ist ein Eishügel in der Arktis. — Pingo là một gò băng ở Bắc Cực.
- Pingos entstehen durch gefrierendes Wasser. — Pingo hình thành do nước đóng băng.
Tips
- Der Pingo – maskulin, geologischer Begriff.