die
Postanschrift
B1//ˈpɔstˌanʃʁɪft//
Địa chỉ bưu điện; địa chỉ nhận thư
postal address
- Plural
- Postanschriften
- Category
- formalitaeten
Example sentences
- Bitte geben Sie Ihre Postanschrift an. — Vui lòng cung cấp địa chỉ bưu điện của bạn.
- Die Postanschrift ist falsch geschrieben. — Địa chỉ bưu điện bị viết sai.
Tips
- Post + Anschrift – feminin.