der
Pushback
B1//ˈpʊʃˌbɛk//
Sự phản đối, sự chống cự, sự phản kháng (thường là về ý kiến hoặc kế hoạch).
pushback
- Plural
- Pushbacks
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Der Plan stieß auf heftigen Pushback von der Opposition. — Kế hoạch đã vấp phải sự phản đối mạnh mẽ từ phe đối lập.
- Pushback ist in Diskussionen normal. — Sự phản kháng là bình thường trong các cuộc thảo luận.
Tips
- Der Pushback – maskulin, englisches Lehnwort.