putzig
B1//ˈpʊtsɪç//
dễ thương, ngộ nghĩnh
cute, funny
- Category
- eigenschaften
Example sentences
- Ein putziger Hund lief über die Wiese. — Một chú chó ngộ nghĩnh chạy trên bãi cỏ.
- Ihre putzige Art gefällt allen. — Phong cách dễ thương của cô ấy được mọi người yêu thích.
Tips
- putzig – umgangssprachlich.