raff
B1//ʁaf//
Kéo, giật, lôi (thường dùng cho hành động kéo vật gì đó ra hoặc kéo bản thân mình)
grab (imperative)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Raff dich zusammen! — Hãy tập trung lại!
- Raff das Geld! — Hãy lấy tiền đi!
Tips
- Imperativ von raffen.