realistischstem
B1//ʁəalɪstɪʃstəm//
Thực tế nhất (dạng so sánh nhất, giống đực/giống trung).
most realistic (dative superlative)
- Category
- eigenschaften
Example sentences
- Mit realistischstem Blick sah er die Probleme. — Với cái nhìn thực tế nhất, anh ấy nhìn thấy những vấn đề.
- Dem realistischstem Plan folgte die Umsetzung. — Kế hoạch thực tế nhất được nối tiếp bởi việc thực hiện.
Tips
- Superlativ von realistisch – Dativ.