schändlichem
B1//ʃɛndlɪçəm//
Đáng xấu hổ, ô nhục (dạng tính từ, cách Dativ/giới từ).
shameful (dative)
- Category
- eigenschaften
Example sentences
- Mit schändlichem Betrug schadete er der Firma. — Với hành vi lừa đảo đáng xấu hổ, anh ta đã gây hại cho công ty.
- Dem schändlichem Verhalten folgte die Strafe. — Hành vi đáng xấu hổ được nối tiếp bởi hình phạt.
Tips
- schändlich – Dativ.