schmuckes
B1//ʃmʊkəs//
xinh xắn, lộng lẫy, trang trí (dùng để bổ nghĩa)
pretty, neat (neuter)
- Category
- eigenschaften
Example sentences
- Ein schmuckes Haus steht am See. — Một ngôi nhà xinh xắn nằm bên hồ.
- Sie trug ein schmuckes Kleid. — Cô ấy mặc một chiếc váy đẹp.
Tips
- schmuck – Adjektiv, norddeutsch für 'hübsch'.