schoppen
B1//ˈʃɔpən//
mua sắm
to shop
- Category
- wirtschaft-handel
Example sentences
- Wir gehen schoppen in der Stadt. — Chúng tôi đi mua sắm trong thành phố.
- Sie schoppt gerne Kleidung. — Cô ấy thích mua sắm quần áo.
Tips
- Mượn từ tiếng Anh 'shop', viết theo cách Đức.