schreck
B1//ʃʁək//
hốt hoảng
to frighten (imperative)
- Category
- gefuehle-stimmungen-b1
Example sentences
- Schreck nicht so! — Đừng giật mình quá!
- Schreck ihn nicht mit der Wahrheit. — Đừng làm anh ấy sợ hãi với sự thật.
Tips
- Mệnh lệnh của 'schrecken' (làm sợ) hoặc 'erschrecken'.