schriffeln
B1//ˈʃʁɪfəln//
Vẽ nguệch ngoạc, viết lách bừa bãi, vẽ vời (thường là không có mục đích)
to scribble
- Category
- schule-unterricht
Example sentences
- Die Kinder schriffeln auf das Papier. — Bọn trẻ vẽ nguệch ngoạc lên giấy.
- Hör auf zu schriffeln! — Đừng viết bậy nữa!
Tips
- Từ tượng thanh, liên quan đến 'schreiben' nhưng mang tính xấu.