das?
Schtschi
B1//ʃtʃiː//
Từ này không phải là từ tiếng Đức chuẩn. Nếu bạn muốn nói đến 'Schicht' (lớp, ca làm việc), nghĩa là: Lớp, tầng, ca làm việc.
Shchi (Russian cabbage soup)
- Category
- essen-trinken
Example sentences
- Schtschi ist eine russische Suppe. — Schtschi là một món súp của Nga.
- Er kocht Schtschi mit Kohl. — Anh ấy nấu súp Shchi với bắp cải.
Tips
- Từ mượn từ tiếng Nga, không phổ biến trong tiếng Đức.