schürzen
B1//ˈʃʏʁt͡sən//
cột lại, buộc lại
to tie up, to gather (a skirt)
- Category
- kleidung-mode
Example sentences
- Sie schürzt die Schürze. — Cô ấy buộc tạp dề lại.
- Er schürzt den Rock. — Anh ấy xắn váy lên.
Tips
- Liên quan đến 'die Schürze' (tạp dề).