der
Schuss
B1//ʃʊs//
cú bắn
shot, bang
- Plural
- die Schüsse
- Category
- sport-wettkampf
Example sentences
- Ein Schuss fiel in der Nacht. — Một tiếng súng vang lên trong đêm.
- Der Schuss ging ins Tor. — Cú sút đi vào lưới.
Tips
- Der Schuss – số nhiều 'die Schüsse' (đổi umlaut).