der
Schutt
B1//ʃʊt//
đống đổ nát, rác thải
rubble, debris
- Category
- umwelt-nachhaltigkeit
Example sentences
- Nach dem Krieg lag die Stadt in Schutt und Asche. — Sau chiến tranh, thành phố nằm trong đống đổ nát và tro tàn.
- Der Bauschutt wird abtransportiert. — Rác xây dựng được chở đi.
Tips
- Der Schutt – không có số nhiều, thường dùng với 'Schutt und Asche'.