schweifen
B1//ˈʃvaɪ̯fən//
Lang thang, đi dạo, trôi dạt (thường dùng cho suy nghĩ hoặc hành trình)
to wander, to roam, to stray
- Category
- bewegung
Example sentences
- Seine Gedanken schweifen ab. — Suy nghĩ của anh ấy bay xa (lạc đề).
- Der Blick schweift über die Landschaft. — Ánh mắt dạo qua phong cảnh.
Tips
- Thường dùng 'abschweifen' (lạc đề).