secondhand
B1//ˌsɛkəntˈhɛ(ː)nt//
đã qua sử dụng, không mới
secondhand
- Category
- wirtschaft-handel
Example sentences
- Secondhand-Kleidung ist günstig. — Quần áo secondhand rẻ.
- Er kauft gerne secondhand. — Anh ấy thích mua đồ cũ.
Tips
- Mượn từ tiếng Anh, bất biến.