siebzigmonatig
B1//ˈziːpt͡sɪçˌmoːnatɪç//
bảy mươi tháng (tính từ, chỉ khoảng thời gian)
seventy-month
- Category
- zeitausdruecke
Example sentences
- Eine siebzigmonatige Reise um die Welt. — Một chuyến đi 70 tháng vòng quanh thế giới.
- Das siebzigmonatige Projekt wurde verlängert. — Dự án kéo dài 70 tháng đã được gia hạn.
Tips
- siebzig + Monat + -ig.