silbisch
B1//zɪlbɪʃ//
Thuộc về âm tiết; liên quan đến âm tiết (tính từ)
syllabic
- Category
- literatur-lesen
Example sentences
- Eine silbische Schrift ist eine Silbenschrift. — Một chữ viết âm tiết là một hệ thống âm tiết.
- Die silbische Struktur des Wortes ist einfach. — Cấu trúc âm tiết của từ rất đơn giản.
Tips
- Silbe + -isch.