das
Singleton
B1//zɪŋlətɔn//
Đối tượng/thực thể duy nhất (thường dùng trong lập trình hướng đối tượng hoặc toán học).
singleton (math, programming)
- Plural
- die Singletons
- Category
- it-informatik
Example sentences
- In der Programmierung ist ein Singleton eine Klasse mit nur einer Instanz. — Trong lập trình, singleton là lớp chỉ có một thực thể duy nhất.
- Das Singleton-Entwurfsmuster wird oft verwendet. — Mẫu thiết kế Singleton thường được sử dụng.
Tips
- Từ tiếng Anh, trong toán học và tin học.