die
Soforthilfe
B1//zoˈfɔʁtˌhɪlfə//
giúp đỡ ngay lập tức
immediate assistance
- Plural
- Soforthilfen
- Category
- notfall-sicherheit
Example sentences
- Die Soforthilfe kam schnell. — Sự trợ giúp ngay lập tức đến nhanh chóng.
- Nach dem Unfall leisteten sie Soforthilfe. — Sau vụ tai nạn, họ đã giúp đỡ ngay.
Tips
- sofort (ngay lập tức) + die Hilfe → giống cái.