sohin
B1//zoˈhɪn//
Như vậy, theo cách đó, bằng cách này (trạng từ chỉ cách thức).
thus, accordingly
- Category
- redewendungen-ausdruecke
Example sentences
- Sohin ist die Sache erledigt. — Như vậy, việc đã xong.
- Er handelte sohin richtig. — Anh ấy hành động đúng theo cách đó.
Tips
- veraltet für 'so', 'auf diese Weise'.