sorg
B1//zɔʁk//
lo lắng, quan tâm (dạng nguyên mẫu của động từ 'sorgen')
worry (imperative)
- Category
- gefuele-stimmungen-b1
Example sentences
- Sorg dich nicht! — Đừng lo lắng!
- Sorg für Ordnung! — Hãy lo liệu cho trật tự!
Tips
- Imperativ von 'sorgen' (lo lắng, chăm sóc).