sphärischstem
B1//ʃphɛʁɪʃstəm//
Hình cầu nhất (dạng so sánh nhất, giống đực/giống trung), có hình dạng gần như quả cầu nhất
most spherical (dative superlative)
- Category
- mathematik-zahlen
Example sentences
- Mit dem sphärischstem Objekt. — Với vật thể hình cầu nhất.
- Dem sphärischstem Tropfen fehlte die Symmetrie. — Giọt hình cầu nhất thiếu tính đối xứng.
Tips
- sphärisch + -stem.