die
BTS
B2//bt͡s//
nhóm nhạc Hàn Quốc nổi tiếng
BTS (South Korean boy band)
- Plural
- -
- Category
- musik-unterhaltung
Example sentences
- BTS ist eine weltbekannte K-Pop-Band. — BTS là một ban nhạc K-pop nổi tiếng thế giới.
- Die Fans von BTS sind sehr engagiert. — Người hâm mộ BTS rất nhiệt tình.
Tips
- Từ mượn tiếng Hàn, viết tắt của 'Bangtan Sonyeondan'.