buchbarem
B2//bʊxbaʁəm//
có thể đặt chỗ
bookable (dat.)
- Category
- reisen-verkehr
Example sentences
- Mit buchbarem Ticket reiste er. — Anh ấy đi du lịch với vé có thể đặt trước.
- Buchbarem Angebot folgte die Nachfrage. — Sau ưu đãi có thể đặt trước là nhu cầu.
Tips
- Dạng Dativ của 'buchbar'.