das
Clearing
B2//ˈkliːʁɪŋ//
thanh toán
clearing (finance)
- Plural
- -
- Category
- wirtschaft-finanzen
Example sentences
- Clearing regelt den Zahlungsverkehr zwischen Banken. — Clearing điều chỉnh hoạt động thanh toán giữa các ngân hàng.
- Das Clearing einer Transaktion dauert einen Tag. — Việc thanh toán một giao dịch mất một ngày.
Tips
- Từ mượn tiếng Anh.