copen
B2//kɔpən//
đối mặt
to cope (rare)
- Category
- umgangssprache
Example sentences
- Er kann den Stress nicht copen. — Anh ấy không thể đối phó với căng thẳng (Anh ngữ).
- Ich cope mit der Situation. — Tôi đối phó với tình huống.
Tips
- Anglizismus: 'to cope'.