die
Courage
B2//kuˈraːʒə//
can đảm
courage
- Plural
- -
- Category
- gefuehle-eigenschaften
Example sentences
- Sie hatte die Courage, die Wahrheit zu sagen. — Cô ấy có can đảm để nói sự thật.
- Courage ist gefragt in schwierigen Zeiten. — Can đảm được cần đến trong thời điểm khó khăn.
Tips
- Từ mượn tiếng Pháp 'courage'.