dächte durch
B2//dɛçtə dʊʁç//
suy nghĩ kỹ lưỡng
would think through (Konjunktiv II)
- Category
- trennbare-verben-a2
Example sentences
- Wenn ich Zeit hätte, dächte ich alles durch. — Nếu có thời gian, tôi sẽ suy nghĩ thấu đáo mọi thứ.
- Sie dächte den Plan durch. — Cô ấy sẽ suy nghĩ kỹ lưỡng về kế hoạch.
Tips
- Konjunktiv II của 'durchdenken'.