dafür nicht
B2//dafyʁ nɪçt//
không phải vì điều đó
not for that
- Category
- formalitaeten
Example sentences
- Ich bin dafür nicht zuständig. — Tôi không phụ trách việc đó.
- Das Geld ist dafür nicht gedacht. — Số tiền đó không phải dành cho việc đó.
Tips
- Cụm từ thông dụng.