der
Dampfer
B2//damp͡fɐ//
tàu thủy, tàu hơi nước
steamer (ship)
- Plural
- die Dampfer
- Category
- wasser-schifffahrt
Example sentences
- Der alte Dampfer fuhr auf dem Fluss. — Chiếc tàu hơi nước cũ chạy trên sông.
- Ein Dampfer ist ein Schiff mit Dampfmaschine. — Tàu hơi nước là tàu có động cơ hơi nước.
Tips
- Từ 'Dampf' + '-er'.