👤
Adjektive: Aussehen
Tính từ: ngoại hình
Tính từ mô tả ngoại hình, hình dáng
Learned: 0/36 words0%
Choose study mode
Vocabulary list
| WORD | MEANING | TYPE | EXAMPLE | KNOWN |
|---|---|---|---|---|
groß | lớn | Other | Ein großes Haus. — Một ngôi nhà lớn. | |
klein | nhỏ | Other | Eine kleine Katze. — Một con mèo nhỏ. | |
dick | dày, mập | Other | Das Buch ist dick. — Cuốn sách dày. | |
-dünn | mỏng/gầy | Noun | Dünne Scheiben. | |
schlank | thon gọn, mảnh mai | Other | Sie ist schlank und groß. — Cô ấy mảnh mai và cao. | |
jung | trẻ | Other | Sie ist noch jung. — Cô ấy còn trẻ. | |
alt | cũ, già | Other | Das Haus ist alt. — Nhà cũ. | |
schön | đẹp | Other | Das hast du schön gemacht. — Bạn đã làm điều đó đẹp. | |
hübsch | đẹp, xinh xắn | Other | Sie ist sehr hübsch. — Cô ấy rất xinh. | |
-stark | khỏe/mạnh | Noun | Ein starker Mann. | |
schwach | yếu | Other | Nach der Krankheit ist er noch schwach. — Sau cơn bệnh anh ấy vẫn còn yếu. | |
lang | dài | Other | Lang mir das Salz. — Đưa tôi lọ muối. | |
kurz | ngắn | Other | Kurz vor dem Ende. — Ngay trước khi kết thúc. | |
-dunkel | tối/đậm | Noun | Dunkle Haare. | |
-hell | sáng/nhạt | Noun | Helle Augen. | |
-blond | vàng (tóc) | Noun | Blonde Haare. | |
-glatt | thẳng/mượt | Noun | Glatte Haare. | |
sportlich | thể thao | Other | Er ist sehr sportlich. — Anh ấy rất thể thao. | |
-kräftig | vạm vỡ | Noun | Ein kräftiger Händedruck. | |
-attraktiv | hấp dẫn | Noun | Eine attraktive Frau. | |
ähnlich | tương tự | Other | Die beiden Häuser sind sich ähnlich. — Hai ngôi nhà giống nhau. | |
verschieden | khác nhau | Other | Die beiden Bücher sind sehr verschieden. — Hai cuốn sách rất khác nhau. | |
-rund | tròn | Noun | Ein rundes Gesicht. | |
breit | rộng | Other | Die Straße ist breit. — Con đường rộng. | |
-jugendlich | trẻ trung | Noun | Ein jugendliches Aussehen. | |
hässlich | xấu xí, không đẹp | Other | Das Wetter ist hässlich. — Thời tiết xấu. | |
-lockig | xoăn | Noun | Lockige Haare. | |
-blass | nhợt nhạt | Noun | Du bist blass. | |
-elegant | sang trọng | Noun | Ein elegantes Kleid. | |
-gepflegt | gọn gàng | Noun | Ein gepflegtes Aussehen. | |
-mollig | mũm mĩm | Noun | Ein molliges Baby. | |
-zierlich | mảnh khảnh | Noun | Eine zierliche Frau. | |
-stämmig | chắc nịch | Noun | Ein stämmiger Mann. | |
rundlich | tròn trịa, mập mạp | Other | Das Baby hat rundliche Wangen. — Em bé có má tròn trịa. | |
-hager | gầy gò | Noun | Ein hagrer Mann. | |
-blühend | rạng rỡ | Noun | Ein blühendes Aussehen. |