☀️
Tagesablauf und Aktivitäten
Sinh hoạt hàng ngày
Hoạt động từ sáng đến tối
Gelernt: 0/320 Wörter0%
Lernmodus wählen
Wortliste
| WORT | BEDEUTUNG | WORTART | BEISPIEL | GEKONNT |
|---|---|---|---|---|
dasFrühstückPl: Frühstücke | bữa sáng | Substantiv | Das Frühstück ist um 8 Uhr. — Bữa sáng lúc 8 giờ. | |
dasMittagessenPl: Mittagessen | bữa trưa | Substantiv | Das Mittagessen ist fertig. — Bữa trưa đã xong. | |
dasAbendessenPl: die Abendessen | bữa tối | Substantiv | Das Abendessen ist lecker. — Bữa tối ngon. | |
dieMahlzeitPl: Mahlzeiten | bữa ăn | Substantiv | Drei Mahlzeiten am Tag. | |
diePausePl: Pausen | giờ nghỉ | Substantiv | Machen wir eine Pause. — Chúng ta nghỉ giải lao nhé. | |
derFeierabendPl: Feierabende | hết giờ làm | Substantiv | Endlich Feierabend! | |
derFeiertagPl: die Feiertage | ngày lễ | Substantiv | Der 1. Mai ist ein Feiertag. — Ngày 1 tháng 5 là ngày lễ. | |
dieAufgabePl: Aufgaben | nhiệm vụ | Substantiv | Die Aufgabe ist schwer. | |
dieArbeitPl: die Arbeiten | công việc | Substantiv | Die Arbeit ist schwer. — Công việc khó. | |
derSpaßPl: Späße | vui/niềm vui | Substantiv | Das macht Spaß! | |
derSpaziergangPl: Spaziergänge | đi dạo | Substantiv | Ein langer Spaziergang am Strand. — Một buổi đi dạo dài trên bãi biển. | |
derEinkaufPl: Einkäufe | mua sắm | Substantiv | Einkäufe erledigen. | |
derSchlaf | giấc ngủ | Substantiv | Ich brauche Schlaf. — Tôi cần ngủ. | |
derNachmittagPl: Nachmittage | buổi chiều | Substantiv | Am Nachmittag scheint die Sonne. — Buổi chiều mặt trời chiếu sáng. | |
derPlanPl: Pläne | kế hoạch | Substantiv | Wir haben einen Plan. — Chúng tôi có một kế hoạch. | |
dasZielPl: Ziele | mục tiêu | Substantiv | Mein Ziel ist es, Deutsch zu lernen. — Mục tiêu của tôi là học tiếng Đức. | |
dasAufstehen | thức dậy | Substantiv | Das Aufstehen fällt mir schwer. | |
dasDuschen | tắm vòi sen | Substantiv | Das Duschen morgens. | |
derTraumPl: Träume | giấc mơ | Substantiv | Ich hatte einen schönen Traum. — Tôi đã có một giấc mơ đẹp. | |
dieMitternacht | nửa đêm | Substantiv | Um Mitternacht ist Geisterstunde. | |
derWochentagPl: Wochentage | ngày trong tuần | Substantiv | Montag bis Freitag sind Wochentage. — Thứ Hai đến thứ Sáu là các ngày trong tuần. | |
dieErholung | nghỉ ngơi | Substantiv | Ich brauche Erholung. | |
dieBeschäftigungPl: Beschäftigungen | hoạt động/việc làm | Substantiv | Eine sinnvolle Beschäftigung. | |
dasZubettgehen | đi ngủ | Substantiv | Das Zubettgehen ist um 22 Uhr. | |
dasRasieren | cạo râu | Substantiv | Das Rasieren dauert 5 Minuten. | |
dasSchminken | trang điểm | Substantiv | Das Schminken am Morgen. | |
dasKämmen | chải tóc | Substantiv | Das Kämmen der Haare. | |
dasGeschirrspülen | rửa bát | Substantiv | Das Geschirrspülen ist lästig. | |
dasStaubsaugen | hút bụi | Substantiv | Das Staubsaugen ist lästig. — Hút bụi thật phiền phức. | |
dieRuhe | sự yên tĩnh | Substantiv | Bitte Ruhe! — Làm ơn im lặng! | |
mitnehmen | mang theo | Andere | Vergiss nicht, den Regenschirm mitzunehmen. — Đừng quên mang theo ô. | |
fertig | hoàn thành | Andere | Ich bin fertig mit der Arbeit. — Tôi đã làm xong việc. | |
mitbringen | mang theo | Andere | Kannst du etwas zu essen mitbringen? — Bạn có thể mang theo đồ ăn không? | |
nahm mit | Mang theo, đem theo (cái gì đó) | Andere | Er nahm den Regenschirm mit. — Anh ấy đã mang theo ô. | |
erledigen | hoàn thành | Andere | Ich muss noch einige Aufgaben erledigen. — Tôi vẫn phải hoàn thành một số nhiệm vụ. | |
fall ab | rơi xuống, giảm sút | Andere | Fall nicht vom Stuhl ab! — Đừng ngã khỏi ghế! | |
fallen | rơi, rơi xuống | Andere | Der Apfel fällt vom Baum. — Quả táo rơi từ trên cây xuống. | |
derAlltagPl: die Alltage | cuộc sống hàng ngày | Substantiv | Mein Alltag ist stressig. — Cuộc sống bận. | |
fall um | ngã, đổ | Andere | Fall nicht um! — Đừng ngã! | |
aufwachen | thức giấc | Andere | Ich wache früh auf. — Tôi thức sớm. | |
aufwecken | đánh thức | Andere | Ich wecke dich auf. — Tôi đánh thức bạn. | |
aufzuwachen | thức dậy | Andere | Ich versuche aufzuwachen. — Tôi cố thức dậy. | |
einschlafen | ngủ gật | Andere | Ich kann nicht einschlafen. — Tôi không thể ngủ được. | |
frühstücken | ăn sáng | Andere | Wir frühstücken zusammen. — Chúng tôi ăn sáng cùng nhau. | |
geh los | đi đi | Andere | Geh los, du schaffst das! — Đi đi, bạn làm được mà! | |
ging spazieren | đi dạo | Andere | Sie ging gestern spazieren. — Hôm qua cô ấy đã đi dạo. | |
ins Bett gehen | đi ngủ | Andere | Ich gehe um 22 Uhr ins Bett. — Tôi đi ngủ lúc 10 giờ tối. | |
dasNickerchenPl: Nickerchen | giấc ngủ ngắn | Substantiv | Ein kurzes Nickerchen am Nachmittag. — Một giấc ngủ ngắn vào buổi chiều. | |
dieRoutinePl: Routinen | thói quen | Substantiv | Die morgendliche Routine. — Thói quen buổi sáng. | |
steh auf | đứng dậy | Andere | Steh auf, es ist spät! — Dậy đi, trễ rồi! | |
wach auf | thức dậy | Andere | Wach auf, es ist spät! — Dậy đi, trễ rồi! | |
wachen | thức dậy | Andere | Sie wacht die ganze Nacht. — Cô ấy thức cả đêm. | |
zu Abend essen | ăn tối | Andere | Um 19 Uhr essen wir zu Abend. — Lúc 7 giờ tối chúng tôi ăn tối. | |
dasZubettgehen | đi ngủ | Substantiv | Das Zubettgehen ist um 22 Uhr. — Việc đi ngủ lúc 10 giờ tối. | |
zu Mittag essen | ăn trưa | Andere | Wir essen um 12 Uhr zu Mittag. — Chúng tôi ăn trưa lúc 12 giờ. | |
dasAlltagsleben | cuộc sống hàng ngày | Substantiv | Das Alltagsleben besteht aus kleinen Routinen. — Cuộc sống hàng ngày bao gồm những thói quen nhỏ. | |
derArbeitstagPl: Arbeitstage | ngày làm việc | Substantiv | Ein Arbeitstag hat acht Stunden. — Một ngày làm việc có tám giờ. | |
aufzustehen | đứng dậy | Andere | Ich habe vergessen, aufzustehen. — Tôi quên đứng dậy. | |
ausruhen | nghỉ ngơi | Andere | Ich ruhe mich nach der Arbeit aus. — Tôi nghỉ ngơi sau giờ làm. | |
ausschlafen | ngủ đủ giấc | Andere | Am Wochenende schlafe ich aus. — Cuối tuần tôi ngủ nướng. | |
beeil | nhanh lên | Andere | Beeil dich! — Nhanh lên! | |
beeilen | vội vàng | Andere | Wir müssen uns beeilen. — Chúng ta phải nhanh lên. | |
beenden | kết thúc | Andere | Beende deine Hausaufgaben! — Hãy hoàn thành bài tập về nhà! | |
beschäftigt | bận rộn | Andere | Sie ist heute sehr beschäftigt. — Hôm nay cô ấy rất bận. | |
dösen | ngủ gà ngủ gật | Andere | Er döst auf dem Sofa. — Anh ấy ngủ gà trên ghế sofa. | |
eilen | vội vàng | Andere | Ich muss eilen, sonst verpasse ich den Bus. — Tôi phải vội, nếu không sẽ lỡ xe buýt. | |
eilig | vội vàng, gấp gáp | Andere | Ich habe eine eilige Nachricht. — Tôi có một tin nhắn khẩn. | |
einschlummern | ngủ gật | Andere | Sie schlummerte auf dem Sofa ein. — Cô ấy ngủ gật trên ghế sofa. | |
erleben | trải nghiệm | Andere | Wir haben viel Schönes erlebt. — Chúng tôi đã trải nghiệm nhiều điều đẹp. | |
essend | đang ăn | Andere | Der essende Mann sitzt am Tisch. — Người đàn ông đang ăn ngồi ở bàn. | |
fallen lassen | thả rơi | Andere | Lass das Glas nicht fallen! — Đừng làm rơi cốc! | |
fang an | bắt đầu | Andere | Fang an zu arbeiten! — Bắt đầu làm việc đi! | |
fang ein | bắt đầu, khởi đầu | Andere | Fang ein! Es ist Zeit. — Bắt đầu đi! Đến giờ rồi. | |
faulenzen | nghỉ ngơi, không làm gì | Andere | Am Sonntag faulenze ich den ganzen Tag. — Chủ nhật tôi lười biếng cả ngày. | |
fertiges | đã hoàn thành | Andere | Das fertige Essen steht auf dem Tisch. — Đồ ăn đã xong để trên bàn. | |
derFeierabendPl: die Feierabende | thời gian sau khi làm việc | Substantiv | Um 17 Uhr ist Feierabend. — 17 giờ là tan làm. | |
fing an | bắt đầu | Andere | Der Film fing an. — Bộ phim bắt đầu. | |
freihaben | có thời gian rảnh | Andere | Morgen habe ich frei. — Ngày mai tôi được nghỉ. | |
derFrühaufsteherPl: die Frühaufsteher | người dậy sớm | Substantiv | Mein Vater ist ein Frühaufsteher. — Bố tôi là người dậy sớm. | |
geh aus | ra ngoài | Andere | Geh aus, es ist schönes Wetter! — Ra ngoài đi, trời đẹp! | |
geh zurück | quay lại | Andere | Geh zurück, es ist gefährlich! — Quay lại, nguy hiểm! | |
geh fort | đi đi | Andere | Geh fort, ich will allein sein! — Đi đi, tôi muốn ở một mình! | |
geh hinaus | ra ngoài | Andere | Geh hinaus und spiel! — Ra ngoài chơi đi! | |
geh mit | đi cùng, tham gia | Andere | Geh mit zum Einkaufen! — Đi mua sắm cùng nào! | |
geh vorher | đi trước, đi trước đó | Andere | Geh vorher zum Arzt. — Hãy đi khám bác sĩ trước. | |
geh weg | đi đi | Andere | Geh weg, du störst! — Đi đi, bạn đang làm phiền! | |
geh weiter | tiếp tục đi | Andere | Geh weiter, du bist auf dem richtigen Weg. — Đi tiếp, bạn đang đi đúng đường. | |
gingen weg | đi ra | Andere | Sie gingen weg, als es dunkel wurde. — Họ đã rời đi khi trời tối. | |
ging hoch | tăng lên, đi lên | Andere | Die Temperatur ging hoch. — Nhiệt độ tăng lên. | |
ging los | bắt đầu | Andere | Das Konzert ging los. — Buổi hòa nhạc bắt đầu. | |
ging mit | đi cùng với | Andere | Er ging mit seinem Bruder. — Anh ấy đi cùng với em trai. | |
ging vor | đi trước | Andere | Er ging vor und öffnete die Tür. — Anh ấy đi trước và mở cửa. | |
ging weg | đi ra ngoài | Andere | Er ging weg, ohne etwas zu sagen. — Anh ấy bỏ đi không nói gì. | |
ging zu | đi đến, hướng tới | Andere | Er ging zu seiner Mutter. — Anh ấy đến chỗ mẹ của mình. | |
gewohnt | quen thuộc | Andere | Ich bin es gewohnt, früh aufzustehen. — Tôi đã quen dậy sớm. | |
heimbringen | mang về nhà | Andere | Kannst du mich nach Hause heimbringen? — Bạn có thể đưa tôi về nhà không? | |
heimkamen | trở về nhà | Andere | Sie kamen spät heim. — Họ về nhà muộn. | |
heimkommen | trở về nhà | Andere | Wann kommst du heim? — Khi nào bạn về nhà? | |
herumsitzen | ngồi không | Andere | Die Gäste sitzen im Wohnzimmer herum. — Các vị khách ngồi quanh phòng khách. | |
herumstanden | đứng quanh, đứng không làm gì | Andere | Sie herumstanden und unterhielten sich. — Họ đứng quanh và trò chuyện. | |
hinsetzen | ngồi xuống | Andere | Setz dich hierhin. — Ngồi xuống đây. | |
hol ab | đón | Andere | Hol mich vom Bahnhof ab! — Đón tôi ở nhà ga! | |
dieKaffeepausePl: die Kaffeepausen | giờ nghỉ cà phê | Substantiv | Um 10 Uhr ist Kaffeepause. — 10 giờ có giờ giải lao cà phê. | |
kam an | đến, tới nơi | Andere | Er kam pünktlich an. — Anh ấy đến đúng giờ. | |
kamen an | đến nơi, tới nơi | Andere | Sie kamen pünktlich an. — Họ đến đúng giờ. | |
kamen zurück | trở về | Andere | Sie kamen spät zurück. — Họ trở về muộn. | |
kam zurück | trở lại | Andere | Er kam spät zurück. — Anh ấy trở về muộn. | |
kehr heim | về nhà | Andere | Kehr heim, bevor es dunkel wird. — Về nhà trước khi trời tối. | |
kipp um | ngã | Andere | Kipp das Glas nicht um! — Đừng làm đổ cốc! | |
komm fort | đi ra ngoài | Andere | Komm fort von hier! — Đi khỏi đây! | |
komm heim | về nhà | Andere | Komm heim, es ist schon spät. — Về nhà đi, muộn rồi. | |
lass herein | mở cửa cho vào | Andere | Lass den Gast herein! — Mời khách vào! | |
lass herunter | thả xuống, hạ xuống | Andere | Lass die Leine herunter! — Thả dây xuống! | |
leg ab | đặt xuống | Andere | Leg das Buch ab! — Đặt cuốn sách xuống! | |
leg an | đặt vào, bắt đầu | Andere | Leg den Schalter an! — Bật công tắc! | |
leg hin | đặt xuống, để xuống | Andere | Leg das Geld hin. — Đặt tiền xuống. | |
leg los | bắt đầu | Andere | Leg los mit der Arbeit! — Bắt đầu làm việc đi! | |
leg still | ngồi yên | Andere | Leg den Motor still! — Tắt động cơ! | |
leg weg | đặt xuống | Andere | Leg das Spielzeug weg! — Cất đồ chơi đi! | |
ließ liegen | để lại, không nhặt lên | Andere | Er ließ die Tasche liegen. — Anh ấy đã để lại chiếc túi. | |
ließ weg | bỏ qua | Andere | Er ließ den Namen weg. — Anh ấy đã bỏ qua tên. | |
losgehen | bắt đầu, khởi hành | Andere | Das Konzert geht um 20 Uhr los. — Buổi hòa nhạc bắt đầu lúc 20 giờ. | |
mach an | bật lên, khởi động | Andere | Mach das Licht an! — Bật đèn lên! | |
mach auf | mở ra | Andere | Mach die Tür auf! — Mở cửa ra! | |
mach ein | làm một cái gì đó | Andere | Mach ein Foto! — Chụp một bức ảnh! | |
mach mobil | hành động nhanh chóng | Andere | Mach mobil, wir haben keine Zeit! — Hành động nhanh lên, chúng ta không có thời gian! | |
mach weiter | tiếp tục | Andere | Mach weiter, du schaffst es! — Tiếp tục đi, bạn làm được mà! | |
mach zurück | quay lại | Andere | Mach das Buch zurück ins Regal! — Đặt cuốn sách lại lên giá! | |
mitkommen | đi cùng, theo kịp | Andere | Kommst du mit? — Bạn có đi cùng không? | |
derMittagsschlafPl: die Mittagsschläfe | giấc ngủ trưa | Substantiv | Nach dem Essen macht er einen Mittagsschlaf. — Sau bữa ăn anh ấy ngủ trưa. | |
mitzubringen | mang theo | Andere | Sie hat etwas zu essen mitzubringen. — Cô ấy có vài thứ để mang theo ăn. | |
dieNachtruhe | thời gian nghỉ ngơi ban đêm | Substantiv | In der Nachtruhe soll man leise sein. — Trong giờ nghỉ đêm, người ta nên yên lặng. | |
derNickerPl: die Nicker | giấc ngủ ngắn | Substantiv | Er macht einen Nicker auf dem Sofa. — Anh ấy chợp mắt trên ghế sofa. | |
paßte | phù hợp, vừa vặn | Andere | Der Schlüssel paßte nicht. — Chìa khóa không vừa (cũ). | |
parat | sẵn sàng | Andere | Ich halte mein Ticket parat. — Tôi để sẵn vé. | |
diePausaPl: die Pausen | thời gian nghỉ, tạm dừng | Substantiv | Wir machen eine Pausa. — Chúng tôi nghỉ giải lao. | |
pausen | nghỉ giải lao | Andere | Wir pausen nach zwei Stunden Arbeit. — Chúng tôi nghỉ sau hai giờ làm việc. | |
Platz nehmen | ngồi xuống | Andere | Bitte nehmen Sie Platz. — Xin mời ngồi. | |
dieRastPl: die Rasten | nghỉ ngơi | Substantiv | Nach der Arbeit gönnen wir uns eine Rast. — Sau giờ làm việc chúng tôi cho mình một giờ nghỉ. | |
dieRaucherpausePl: die Raucherpausen | giờ nghỉ thuốc | Substantiv | Er macht eine Raucherpause. — Anh ấy nghỉ hút thuốc. | |
rausgehen | ra ngoài | Andere | Geh raus, die frische Luft tut gut. — Ra ngoài đi, không khí trong lành rất tốt. | |
rausging | đi ra ngoài | Andere | Er rausging, ohne etwas zu sagen. — Anh ấy ra ngoài không nói gì. | |
rauskommen | ra ngoài | Andere | Komm raus, die Sonne scheint! — Ra ngoài đi, nắng đẹp! | |
regeln | quy định, điều chỉnh | Andere | Wir müssen das Problem regeln. — Chúng tôi phải giải quyết vấn đề. | |
dieRuhepausePl: die Ruhepausen | thời gian nghỉ ngơi | Substantiv | Machen wir eine kurze Ruhepause. — Hãy nghỉ ngơi một lát. | |
rumlaufen | đi lang thang, đi vòng quanh | Andere | Er läuft den ganzen Tag rum. — Anh ấy đi lang thang cả ngày. | |
rumstehen | đứng không làm gì | Andere | Die Männer stehen vor der Tür rum. — Những người đàn ông đứng quanh cửa. | |
runterfallen | rơi xuống | Andere | Das Glas ist runtergefallen. — Cái cốc đã rơi xuống. | |
Schäfchen zählen | đếm cừu | Andere | Wenn ich nicht einschlafen kann, zähle ich Schäfchen. — Khi tôi không thể ngủ, tôi đếm cừu. | |
dasSchläfchenPl: die Schläfchen | giấc ngủ ngắn | Substantiv | Nach dem Essen macht er ein Schläfchen. — Sau bữa ăn anh ấy chợp mắt một lát. | |
dieSchlafenszeitPl: die Schlafenszeiten | thời gian đi ngủ | Substantiv | Die Schlafenszeit der Kinder ist um 20 Uhr. — Giờ đi ngủ của trẻ em là 20 giờ. | |
Schlange stehen | đứng xếp hàng | Andere | Wir müssen vor der Kasse Schlange stehen. — Chúng tôi phải xếp hàng trước quầy. | |
schlief | ngủ | Andere | Er schlief acht Stunden. — Anh ấy đã ngủ tám tiếng. | |
schliefe ein | ngủ thiếp đi | Andere | Wenn ich müde wäre, schliefe ich ein. — Nếu tôi mệt, tôi sẽ ngủ thiếp đi. | |
schlief ein | ngủ thiếp đi | Andere | Das Kind schlief schnell ein. — Đứa trẻ đã ngủ thiếp đi nhanh chóng. | |
stand | đứng | Andere | Er stand an der Haltestelle. — Anh ấy đứng ở trạm xe buýt. | |
dieTrinkpausePl: Trinkpausen | thời gian nghỉ để uống nước | Substantiv | Nach einer Stunde Arbeit machen wir eine Trinkpause. — Sau một giờ làm việc, chúng tôi giải lao uống nước. | |
trödeln | chậm chạp, lề mề | Andere | Beeil dich, nicht trödeln! — Nhanh lên, đừng lề mề! | |
verbrachte | đã trải qua | Andere | Ich verbrachte den Abend zu Hause. — Tôi đã trải qua buổi tối ở nhà. | |
verbrachten | trải qua | Andere | Wir verbrachten die Ferien am Meer. — Chúng tôi đã trải qua kỳ nghỉ ở biển. | |
verbringen | trải qua, dành thời gian | Andere | Wir verbringen den Abend zusammen. — Chúng tôi dành buổi tối cùng nhau. | |
vergaß | quên | Andere | Ich vergaß meinen Schlüssel. — Tôi đã quên chìa khóa. | |
vergaßen | quên | Andere | Wir vergaßen die Hausaufgaben. — Chúng tôi đã quên bài tập về nhà. | |
vergessen | quên | Andere | Das ist ein vergessener Ort. — Đó là một nơi bị lãng quên. | |
schlafen | ngủ | Andere | Ich schlafe acht Stunden. — Tôi ngủ tám tiếng. | |
dieWarteschlangePl: Warteschlangen | hàng đợi | Substantiv | Vor der Kasse bildet sich eine lange Warteschlange. — Trước quầy thu ngân hình thành một hàng đợi dài. | |
wecken | đánh thức, làm cho ai đó tỉnh dậy | Andere | Wecke mich morgen früh. — Đánh thức tôi sớm mai nhé. | |
derWeckenPl: Wecken | đánh thức | Substantiv | Der Wecken am Morgen ist schwer. — Việc thức dậy buổi sáng thật khó khăn. | |
dieZigarettenpausePl: Zigarettenpausen | giờ nghỉ thuốc lá | Substantiv | Er macht eine Zigarettenpause vor der Arbeit. — Anh ấy nghỉ hút thuốc trước khi làm việc. | |
alltäglich | hàng ngày, bình thường | Andere | Das ist eine alltägliche Sache. — Đó là một việc hàng ngày. | |
alltäglichem | thông thường, hàng ngày | Andere | Mit alltäglichem Stress. — Với căng thẳng hàng ngày. | |
alltägliches | hàng ngày | Andere | Ein alltägliches Ereignis. — Một sự kiện hàng ngày. | |
alltäglichsten | thông thường nhất | Andere | Die alltäglichsten Probleme sind oft die nervigsten. — Những vấn đề hàng ngày nhất thường là khó chịu nhất. | |
alltäglichstes | hàng ngày nhất | Andere | Das alltäglichstes Ritual. — Nghi thức hàng ngày nhất. | |
dieAngewohnheitPl: Angewohnheiten | thói quen | Substantiv | Rauchen ist eine schlechte Angewohnheit. — Hút thuốc là một thói quen xấu. | |
derArbeitsschlussPl: Arbeitsschlüsse | kết thúc công việc | Substantiv | Arbeitsschluss ist um 17 Uhr. — Kết thúc công việc lúc 17 giờ. | |
derArbeitsschlußPl: Arbeitsschlüsse | kết thúc công việc | Substantiv | Der Arbeitsschluß ist um 17 Uhr. (alte Schreibweise) — Tan ca lúc 17 giờ. | |
dieAufgabenlistePl: Aufgabenlisten | danh sách nhiệm vụ | Substantiv | Er schreibt eine Aufgabenliste für morgen. — Anh ấy viết danh sách việc cần làm cho ngày mai. | |
dieBeeilung | sự vội vàng | Substantiv | Beeilung ist nötig! — Cần phải nhanh lên! | |
beendigen | kết thúc, chấm dứt | Andere | Er beendigte die Diskussion. — Anh ấy đã kết thúc cuộc thảo luận. | |
aufstehen | thức dậy | Andere | Ich stehe früh auf. — Tôi dậy sớm. | |
bummelig | lề mề, chậm chạp | Andere | Ein bummeliger Spaziergang tat gut. — Một buổi đi dạo thong thả rất tốt. | |
eiligem | vội vàng | Andere | Mit eiligem Schritt ging er zur Tür. — Với bước chân vội vã, anh ấy đi đến cửa. | |
eiliges | khẩn cấp | Andere | Ein eiliges Telegramm kam an. — Một bức điện khẩn đã đến. | |
einsammeln | thu thập | Andere | Die Lehrerin sammelt die Hausaufgaben ein. — Cô giáo thu bài tập về nhà. | |
dös | ngủ gà gật | Andere | Dös nicht ein! — Đừng ngủ gật! | |
durchschlafen | ngủ một mạch, không thức dậy | Andere | Das Baby kann endlich durchschlafen. — Cuối cùng em bé có thể ngủ xuyên đêm. | |
durcharbeiten | làm việc liên tục | Andere | Er arbeitet die ganze Nacht durch. — Anh ấy làm việc xuyên đêm. | |
durchführen | thực hiện, tiến hành | Andere | Wir führen das Experiment durch. — Chúng tôi tiến hành thí nghiệm. | |
durchgeführt | đã thực hiện (một việc) | Andere | Die durchgeführte Studie war erfolgreich. — Nghiên cứu đã được thực hiện thành công. | |
durchgehen | đi qua (một nơi) | Andere | Wir gehen den Plan noch einmal durch. — Chúng tôi xem lại kế hoạch một lần nữa. | |
durchkommen | đi qua, vượt qua | Andere | Wir kommen durch die Prüfung. — Chúng tôi vượt qua kỳ thi. | |
durchlief | trải qua | Andere | Er durchlief das Training ohne Probleme. — Anh ấy đã trải qua khóa huấn luyện mà không vấn đề gì. | |
durchzugehen | đi qua, trải qua | Andere | Es ist wichtig, den Plan durchzugehen. — Điều quan trọng là xem xét kế hoạch. | |
eil davon | vội vã rời đi | Andere | Er eilte davon, ohne sich zu verabschieden. — Anh ấy vội vã rời đi không chào. | |
dieEile | nhanh, gấp gáp | Substantiv | In der Eile vergaß ich den Schlüssel. — Trong lúc vội vàng, tôi quên chìa khóa. | |
eil herbei | vội vã đến | Andere | Die Feuerwehr eilte herbei. — Xe cứu hỏa vội đến nơi. | |
einfand | đã từng, đã có | Andere | Er fand sich pünktlich ein. — Anh ấy có mặt đúng giờ. | |
einlangen | đi về nhà, trở về | Andere | Die Sendung ist heute eingelangt. — Bưu kiện đã đến hôm nay. | |
einschieben | chen vào, đưa vào | Andere | Schieben Sie die CD in das Laufwerk ein. — Hãy đưa đĩa CD vào ổ đĩa. | |
einstecken | nhét vào, cất vào | Andere | Er steckte den Stift in die Tasche ein. — Anh ấy bỏ bút vào túi. | |
einstieg | bước vào, khởi đầu | Andere | Er stieg in den Zug ein. — Anh ấy lên tàu. | |
eintraf | đến nơi | Andere | Der Zug traf pünktlich ein. — Tàu đã đến đúng giờ. | |
eintrafen | đến nơi, tới nơi | Andere | Die Gäste trafen nach und nach ein. — Các vị khách lần lượt đến. | |
eintrat | đi vào | Andere | Er trat in den Raum ein. — Anh ấy bước vào phòng. | |
eintreffen | đến nơi, xảy ra | Andere | Der Brief wird morgen eintreffen. — Bức thư sẽ đến vào ngày mai. | |
einzutreten | vào, bước vào một nơi nào đó | Andere | Er hat beschlossen, in die Firma einzutreten. — Anh ấy quyết định gia nhập công ty. | |
entlanggehen | đi dọc theo | Andere | Sie geht den Weg entlang. — Cô ấy đi dọc theo con đường. | |
entlangzugehen | đi dọc theo | Andere | Er versuchte, den Zaun entlangzugehen. — Anh ấy cố gắng đi dọc theo hàng rào. | |
erledigt | đã hoàn thành | Andere | Die Arbeit ist erledigt. — Công việc đã hoàn thành. | |
erschien | xuất hiện | Andere | Der Zug erschien pünktlich. — Đoàn tàu đã xuất hiện đúng giờ. | |
erscheinen | xuất hiện, hiện ra | Andere | Die Sonne erscheint am Morgen. — Mặt trời xuất hiện vào buổi sáng. | |
erwachen | thức dậy, tỉnh dậy | Andere | Er wachte früh am Morgen auf. — Anh ấy thức dậy sớm vào buổi sáng. | |
aufhören | dừng lại | Andere | Hör auf zu rauchen! — Hãy ngừng hút thuốc! | |
dieBesorgungPl: Besorgungen | việc mua sắm | Substantiv | Ich muss noch Besorgungen machen. — Tôi vẫn phải đi mua sắm. | |
dieGewohnheitPl: die Gewohnheiten | thói quen | Substantiv | Rauchen ist eine schlechte Gewohnheit. — Hút thuốc là một thói quen xấu. | |
dieMittagspausePl: die Mittagspausen | giờ nghỉ trưa | Substantiv | In der Mittagspause gehe ich essen. — Trong giờ nghỉ trưa tôi đi ăn. | |
derFehltrittPl: Fehltritte | sai bước | Substantiv | Ein Fehltritt auf dem schmalen Weg wäre gefährlich. — Một bước lầm lỡ trên con đường hẹp có thể nguy hiểm. | |
fertigbrachte | đã hoàn thành | Andere | Sie brachte die Arbeit trotz Hindernissen fertig. — Cô ấy đã hoàn thành công việc bất chấp trở ngại. | |
fertigmachen | hoàn thành, làm xong | Andere | Ich mache mich für die Party fertig. — Tôi chuẩn bị cho bữa tiệc. | |
festhalten | giữ chặt | Andere | Halt dich am Geländer fest! — Hãy bám chắc vào lan can! | |
feststecken | bị kẹt | Andere | Der Schlüssel steckt im Schloss fest. — Chìa khóa bị kẹt trong ổ. | |
fiel schwer | rơi nặng nề | Andere | Die Prüfung fiel ihm schwer. — Kỳ thi rất khó đối với anh ấy. | |
fortbewegen | di chuyển | Andere | Menschen bewegen sich auf verschiedene Weise fort. — Con người di chuyển theo nhiều cách khác nhau. | |
fortfahren | tiếp tục, tiếp diễn | Andere | Wir fahren mit der Arbeit fort. — Chúng tôi tiếp tục công việc. | |
fortgeben | cho đi, từ bỏ | Andere | Sie gab ihre alten Bücher fort. — Cô ấy đã cho đi những cuốn sách cũ. | |
fortgehen | rời đi, đi xa | Andere | Er ging früh fort. — Anh ấy rời đi sớm. | |
fortsetzen | tiếp tục, tiếp diễn | Andere | Setzen Sie Ihre Geschichte fort. — Hãy tiếp tục câu chuyện của bạn. | |
freimachen | giải phóng | Andere | Er macht den Tisch für die Arbeit frei. — Anh ấy dọn bàn để làm việc. | |
geändert | đã thay đổi | Andere | Die geänderte Planung wurde akzeptiert. — Kế hoạch đã thay đổi được chấp nhận. | |
gebliebenem | đã còn lại, đã tồn tại | Andere | Mit gebliebenem Geld kaufte er Brot. — Với số tiền còn lại, anh ấy mua bánh mì. | |
geendigt | kết thúc, hoàn thành | Andere | Der Vortrag wurde pünktlich geendigt. — Bài giảng đã kết thúc đúng giờ. | |
gegangenes | đã đi, đã qua | Andere | Das gegangene Wegstück war anstrengend. — Đoạn đường đã đi thật mệt mỏi. | |
gehendem | hành động đi bộ | Andere | Mit gehendem Menschen gewann er das Rennen nicht. — Với người đi bộ, anh ấy không thể thắng cuộc đua. | |
gekommenem | đến | Andere | Mit gekommenem Gast unterhielt er sich. — Với vị khách đã đến, anh ấy trò chuyện. | |
gemächlich | thong thả, chậm rãi | Andere | Er ging gemächlich die Straße entlang. — Anh ấy thong thả đi dọc phố. | |
dieGemächlichkeit | thong thả, thoải mái | Substantiv | Die Gemächlichkeit des Landlebens gefällt mir. — Sự thong thả của cuộc sống nông thôn làm tôi thích. | |
geöffnetes | đã mở | Andere | ein geöffnetes Fenster — một cửa sổ đã mở | |
gerackert | đã làm việc chăm chỉ | Andere | Wir haben den ganzen Tag gerackert. — Chúng tôi đã làm việc chăm chỉ cả ngày. | |
geschafft | hoàn thành (hoặc kiệt sức) | Andere | Ich bin total geschafft. — Tôi hoàn toàn kiệt sức. | |
geschlossen | đóng, khép kín | Andere | Die Tür ist geschlossen. — Cửa đóng. | |
geschlossenem | đóng kín | Andere | in geschlossenem Raum — trong không gian kín | |
dasGetrete | tiếng dẫm đạp, bước chân | Substantiv | Das laute Getrete im Flur störte mich. — Tiếng dẫm đạp ồn ào ở hành lang làm tôi khó chịu. | |
geweckt | được đánh thức, tỉnh táo | Andere | Ein gewecktes Kind. — Một đứa trẻ lanh lợi. | |
gewohnheitsmäßigstes | thường lệ nhất | Andere | das gewohnheitsmäßigste Ritual — nghi lễ thường lệ nhất | |
gewohntes | quen thuộc | Andere | ein gewohntes Bild — một hình ảnh quen thuộc | |
hellwach | rất tỉnh táo | Andere | Nach dem Kaffee war er hellwach. — Sau cà phê, anh ấy rất tỉnh táo. | |
hasten | vội vã | Andere | Sie hastete zur Arbeit. — Cô ấy vội vàng đến chỗ làm. | |
häufen | tích lũy, chất đống | Andere | Er häuft Schulden an. — Anh ấy tích lũy nợ nần. | |
dieHeimkehr | sự trở về nhà | Substantiv | Die Heimkehr der Soldaten wurde gefeiert. — Sự trở về của những người lính đã được ăn mừng. | |
kippeln | lắc lư (ghế) | Andere | Das Kind kippelte auf dem Stuhl. — Đứa trẻ lắc lư trên ghế. | |
kleinschrittig | từng bước nhỏ, chậm rãi | Andere | Ein kleinschrittiger Plan. — Một kế hoạch từng bước nhỏ. | |
kramen | sưu tầm, lượm lặt | Andere | Sie kramte in ihrer Tasche nach dem Schlüssel. — Cô ấy lục túi tìm chìa khóa. | |
montäglich | hàng ngày, theo lịch trình hàng ngày (thường dùng để chỉ thói quen hoặc sự đều đặn) | Andere | Seine montägliche Routine begann um 6 Uhr. — Thói quen hàng ngày của anh ấy bắt đầu lúc 6 giờ. | |
derMorgenkaffeePl: Morgenkaffees | Cà phê buổi sáng (thức uống uống vào buổi sáng) | Substantiv | Ohne Morgenkaffee bin ich müde. — Không có cà phê buổi sáng tôi mệt mỏi. | |
derMorgenmenschPl: Morgenmenschen | người dậy sớm | Substantiv | Als Morgenmensch stehe ich gerne früh auf. — Là người dậy sớm, tôi thích thức dậy sớm. | |
derMorgenmuffelPl: Morgenmuffel | người khó chịu vào buổi sáng | Substantiv | Mein Bruder ist ein echter Morgenmuffel. — Anh trai tôi là người thực sự khó chịu buổi sáng. | |
spätnachts | vào ban đêm muộn | Andere | Er kommt spätnachts nach Hause. — Anh ấy về nhà vào lúc nửa đêm. | |
dieMühePl: Mühen | nỗ lực | Substantiv | Er gab sich große Mühe. — Anh ấy đã nỗ lực rất lớn. | |
mühen | nỗ lực, cố gắng | Andere | Er mühte sich vergeblich. — Anh ấy cố gắng vô ích. | |
müßigstem | Lười nhất, nhàn rỗi nhất (so sánh nhất của 'müßig'). | Andere | Mit müßigstem Verhalten verschwendete er seine Zeit. — Với hành vi lười biếng nhất, anh ta lãng phí thời gian. | |
nach Hause | Về nhà; về nhà cửa (Trạng từ chỉ hướng). | Andere | Ich gehe jetzt nach Hause. — Tôi về nhà bây giờ. | |
derNachhausewegPl: Nachhausewege | Đường về nhà; lộ trình về nhà (Danh từ). | Substantiv | Auf dem Nachhauseweg kaufte er Brot. — Trên đường về nhà, anh ấy mua bánh mì. | |
nachholen | Bù đắp; làm bù; hoàn thành (những gì đã bỏ lỡ). | Andere | Er muss den Test nachholen. — Anh ấy phải thi bù. | |
dieNachholungPl: Nachholungen | sự bổ sung, sự làm lại | Substantiv | Die Nachholung des Kurses ist möglich. — Có thể học bù khóa học. | |
nachzuholen | bù đắp | Andere | Er hat viel nachzuholen. — Anh ấy có nhiều điều phải bù đắp. | |
nahm heraus | lấy ra | Andere | Er nahm das Geld heraus. — Anh ấy lấy tiền ra. | |
nahm aus | lấy ra | Andere | Er nahm das Buch aus der Tasche. — Anh ấy lấy cuốn sách ra khỏi túi. | |
nahmen mit | mang theo | Andere | Sie nahmen den Regenschirm mit. — Họ đã mang theo ô. | |
nimm aus | Lấy ra, rút ra (thông tin, vật phẩm, kết luận). | Andere | Nimm das Buch aus der Tasche! — Hãy lấy cuốn sách ra khỏi túi! | |
nutz ab | sử dụng, tiêu hao | Andere | Nutze die Zeit ab! — Hãy sử dụng thời gian đi! | |
pack aus | Mở ra, dỡ ra (hành lý, gói hàng); giải thích, làm rõ (ý tưởng, vấn đề) | Andere | Pack aus die Koffer! — Hãy mở vali ra! | |
packet | gói | Andere | Er packet seine Sachen in den Koffer. — Anh ấy gói đồ của mình vào vali. | |
pausieren | tạm dừng | Andere | Wir sollten eine Weile pausieren. — Chúng ta nên tạm dừng một lúc. | |
probier aus | thử nghiệm, thử sức | Andere | Probier das neue Rezept aus! — Hãy thử công thức mới đi! | |
rannte davon | đã chạy đi mất, đã bỏ chạy (quá khứ) | Andere | Er rannte davon, als er die Polizei sah. — Anh ấy đã bỏ chạy khi nhìn thấy cảnh sát. | |
rannte nach | đã chạy theo, đã chạy đến (quá khứ) | Andere | Er rannte dem Bus nach. — Anh ấy chạy theo xe buýt. | |
rannten nach | chạy theo | Andere | Sie rannten dem Dieb nach. — Họ chạy theo tên trộm. | |
rannten weg | chạy trốn | Andere | Sie rannten weg, als es gefährlich wurde. — Họ bỏ chạy khi mọi thứ trở nên nguy hiểm. | |
rannte weg | đã chạy đi mất (quá khứ, số ít) | Andere | Er rannte weg, als er mich sah. — Anh ấy đã bỏ chạy khi thấy tôi. | |
rasten | nghỉ ngơi, dừng lại | Andere | Die Wanderer rasteten im Schatten. — Những người đi bộ đường dài nghỉ ngơi trong bóng râm. | |
reihen | Xếp hàng; xếp thành dãy; sắp xếp theo thứ tự | Andere | Sie reiht die Perlen auf eine Schnur. — Cô ấy xâu chuỗi ngọc lên sợi dây. | |
reihte | xếp hàng | Andere | Er reihte die Stühle aneinander. — Anh ấy đã xếp những chiếc ghế cạnh nhau. | |
rennte davon | Chạy khỏi; thoát khỏi (một tình huống, một nguy hiểm). | Andere | Er rennte davon, als er die Polizei sah. — Anh ấy đã bỏ chạy khi thấy cảnh sát. | |
rennte nach | Chạy theo, đuổi theo (ai đó/cái gì đó). | Andere | Er rennte dem Dieb nach. — Anh ấy đã chạy theo tên trộm. | |
rennte weg | Chạy đi, bỏ chạy (một cách đột ngột). | Andere | Das Kind rennte weg von seiner Mutter. — Đứa trẻ đã chạy khỏi mẹ. | |
ruh aus | nghỉ ngơi, thư giãn | Andere | Ruh dich aus! — Hãy nghỉ ngơi đi! | |
ruhen | 1. Nghỉ ngơi, nghỉ ngơi (về thể chất/tinh thần). 2. Yên tĩnh, tĩnh lặng (trạng thái). | Andere | Die Arbeit ruht am Sonntag. — Công việc nghỉ ngơi vào Chủ nhật. | |
sass | ngồi | Andere | Er sass auf dem Stuhl. — Anh ấy đã ngồi trên ghế. | |
saß bei | ngồi bên cạnh | Andere | Er saß bei seinem Freund. — Anh ấy ngồi cạnh bạn mình. | |
säßen | ngồi | Andere | Wenn sie Zeit hätten, säßen sie länger. — Nếu họ có thời gian, họ sẽ ngồi lâu hơn. | |
derSauseschrittPl: Sauseschritte | bước đi thong thả; bước đi dạo; bước chân ung dung | Substantiv | Er ging mit Sauseschritt nach Hause. — Anh ấy bước đi nhanh nhẹn về nhà. | |
schlaf aus | ngủ đủ giấc | Andere | Schlaf aus am Wochenende! — Hãy ngủ nướng vào cuối tuần! | |
derSchläferPl: Schläfer | người ngủ, người nằm ngủ | Substantiv | Ein tiefer Schläfer hört nichts. — Người ngủ say không nghe thấy gì. | |
schlief aus | ngủ đủ giấc | Andere | Er schlief am Wochenende aus. — Anh ấy đã ngủ nướng vào cuối tuần. | |
schleppen | kéo | Andere | Er schleppt den schweren Koffer. — Anh ấy kéo chiếc vali nặng. | |
schliefe | ngủ, nằm ngủ | Andere | Wenn er müde wäre, schliefe er. — Nếu anh ấy mệt, anh ấy sẽ ngủ. | |
schliefen | ngủ | Andere | Sie schliefen bis zum Mittag. — Họ đã ngủ đến trưa. | |
derSchlummer | Giấc ngủ ngắn, giấc ngủ trưa, cơn buồn ngủ | Substantiv | Aus seinem Schlummer wurde er unsanft geweckt. — Anh ấy bị đánh thức khỏi giấc ngủ trưa một cách thô bạo. | |
dasSchritttempoPl: die Schritttempos | Nhịp độ bước đi, tốc độ bước chân (thường dùng trong âm nhạc hoặc khi đi bộ) | Substantiv | Er geht im Schritttempo. — Anh ấy đi với tốc độ bước đi. | |
derSpätnachmittagPl: die Spätnachmittage | buổi chiều muộn | Substantiv | Am Spätnachmittag wird es dunkel. — Vào cuối buổi chiều, trời tối dần. | |
stöbern | lục lọi, tìm kiếm | Andere | Sie stöberte in alten Büchern. — Cô ấy lục lọi những cuốn sách cũ. | |
derTagesablaufPl: die Tagesabläufe | Lịch trình hàng ngày, thói quen sinh hoạt hàng ngày (Routine) | Substantiv | Mein Tagesablauf beginnt um 7 Uhr. — Thói quen hàng ngày của tôi bắt đầu lúc 7 giờ. | |
derTagesbeginnPl: die Tagesbeginne | Khởi đầu của ngày, buổi sáng. | Substantiv | Am Tagesbeginn trinke ich Kaffee. — Vào đầu ngày, tôi uống cà phê. | |
dieTageslosungPl: die Tageslosungen | giải pháp hàng ngày | Substantiv | Die Tageslosung steht auf dem Kalender. — Khẩu hiệu hàng ngày được ghi trên lịch. | |
ungefrühstückt | chưa ăn sáng | Andere | Er ging ungefrühstückt zur Arbeit. — Anh ấy đi làm mà chưa ăn sáng. | |
verpennen | ngủ quên | Andere | Er hat den Zug verpennt. — Anh ấy ngủ quên mất chuyến tàu. | |
verschlief | ngủ quên | Andere | Er verschlief die Prüfung. — Anh ấy ngủ quên mất kỳ thi. | |
verschliefe | Tôi làm hao mòn, tôi dùng hết (ngôi thứ nhất số ít, hiện tại). | Andere | Wenn ich nicht aufwache, verschliefe ich den Termin. — Nếu tôi không thức dậy, tôi sẽ ngủ quên mất cuộc hẹn. | |
wachs auf | Thức dậy, tỉnh giấc (thường dùng cho hành động ngủ dậy) | Andere | Wachs auf, es ist schon spät! — Thức dậy đi, trễ rồi! | |
wartendes | đang chờ | Andere | Das wartende Publikum wurde ungeduldig. — Khán giả đang chờ đợi trở nên sốt ruột. | |
wandelndem | Đang đi bộ, đang bước đi (Dạng phân từ/trạng từ, thường dùng trong ngữ pháp phức tạp). | Andere | Mit einem wandelndem Patienten. — Với bệnh nhân đang đi lại. | |
weck | Động từ: đánh thức, làm tỉnh giấc, gọi dậy. | Andere | Weck mich um sieben Uhr! — Hãy đánh thức tôi lúc 7 giờ! | |
weck auf | đánh thức | Andere | Weck mich auf, wenn du gehst! — Hãy đánh thức tôi dậy khi bạn đi! | |
derWeckrufPl: Weckrufe | tiếng chuông báo thức | Substantiv | Der Weckruf des Hotels war um 6 Uhr. — Cuộc gọi đánh thức của khách sạn là lúc 6 giờ. | |
alltäglicheres | thông thường hơn | Andere | Ein alltäglicheres Problem als gedacht. — Một vấn đề thường ngày hơn tưởng. | |
alltagstauglicheres | thích hợp cho cuộc sống hàng ngày | Andere | Ein alltagstauglicheres Design wurde entwickelt. — Một thiết kế phù hợp hơn cho cuộc sống hàng ngày đã được phát triển. | |
alltagstaugliches | thích hợp cho cuộc sống hàng ngày | Andere | Ein alltagstaugliches Kleid. — Một chiếc váy phù hợp mặc hàng ngày. | |
derAlltagstrott | cuộc sống hàng ngày | Substantiv | Dem Alltagstrott entkommen. — Thoát khỏi sự nhàm chán của cuộc sống hàng ngày. | |
derBettgeherPl: Bettgeher | người đi ngủ | Substantiv | Die Bettgeher verabschiedeten sich. — Những người đi ngủ đã chào tạm biệt. |