🏠
Wohnen
Nhà ở
Căn hộ, nhà, nội thất, phòng, chuyển nhà
Gelernt: 0/204 Wörter0%
Lernmodus wählen
Wortliste
| WORT | BEDEUTUNG | WORTART | BEISPIEL | GEKONNT |
|---|---|---|---|---|
dasHausPl: Häuser | nhà, căn nhà | Substantiv | Das Haus ist groß. — Ngôi nhà lớn. | |
dasBadPl: die Bäder | bồn tắm | Substantiv | Das Bad ist warm. — Nước tắm ấm. | |
dasKinderzimmerPl: Kinderzimmer | phòng trẻ em | Substantiv | Das Kinderzimmer ist bunt dekoriert. — Phòng trẻ em được trang trí nhiều màu sắc. | |
dasArbeitszimmerPl: Arbeitszimmer | phòng làm việc | Substantiv | Ich arbeite im Arbeitszimmer. | |
dieGaragePl: Garagen | gara, nơi để xe | Substantiv | Das Auto steht in der Garage. — Xe để trong ga ra. | |
dieWohnungPl: Wohnungen | căn hộ | Substantiv | Die Wohnung ist groß. — Căn hộ rộng. | |
dasZimmerPl: Zimmer | phòng | Substantiv | Das Zimmer ist hell. — Căn phòng sáng sủa. | |
dieKüchePl: Küchen | nhà bếp | Substantiv | Die Küche ist klein. — Nhà bếp nhỏ. | |
dasSchlafzimmerPl: Schlafzimmer | phòng ngủ | Substantiv | Das Schlafzimmer ist gemütlich. — Phòng ngủ ấm cúng. | |
dasWohnzimmerPl: Wohnzimmer | phòng khách | Substantiv | Das Wohnzimmer ist gemütlich. — Phòng khách ấm cúng. | |
dieTürPl: Türen | cửa | Substantiv | Die Tür ist geschlossen. — Cửa đóng. | |
dasFensterPl: Fenster | cửa sổ | Substantiv | Das Fenster ist offen. — Cửa sổ mở. | |
derTischPl: Tische | bàn | Substantiv | Der Tisch ist gedeckt. — Bàn đã được dọn. | |
derStuhlPl: Stühle | ghế | Substantiv | Der Stuhl ist aus Holz. — Cái ghế bằng gỗ. | |
dasBettPl: die Betten | giường | Substantiv | Das Bett ist weich. — Giường mềm. | |
derStockPl: Stöcke | cái gậy, cây gậy | Substantiv | Der alte Mann geht mit einem Stock. — Ông già đi bằng gậy. | |
dasErdgeschossPl: Erdgeschosse | tầng trệt, tầng một | Substantiv | Die Wohnung ist im Erdgeschoss. — Căn hộ ở tầng trệt. | |
derSchrankPl: Schränke | tủ | Substantiv | Der Schrank ist aus Holz. — Tủ bằng gỗ. | |
dieLampePl: Lampen | đèn | Substantiv | Die Lampe brennt. — Đèn sáng. | |
dasSofaPl: Sofas | ghế sofa | Substantiv | Das Sofa ist bequem. — Ghế sofa thoải mái. | |
dieMietePl: Mieten | tiền thuê nhà | Substantiv | Die Miete ist hoch. | |
derNachbarPl: Nachbarn | hàng xóm | Substantiv | Mein Nachbar ist nett. — Hàng xóm của tôi tốt bụng. | |
dieTreppePl: Treppen | cầu thang | Substantiv | Die Treppe ist steil. — Cầu thang dốc. | |
derBalkonPl: die Balkone | ban công | Substantiv | Der Balkon ist groß. — Ban công lớn. | |
dieDeckePl: Decken | trần nhà/chăn | Substantiv | Die Decke ist weiß. | |
derBodenPl: Böden | mặt đất | Substantiv | Der Boden ist schmutzig. — Sàn nhà bị bẩn. | |
dieWandPl: Wände | bức tường | Substantiv | Die Wand ist weiß. — Bức tường màu trắng. | |
derSpiegelPl: Spiegel | gương | Substantiv | Der Spiegel hängt an der Wand. — Gương treo trên tường. | |
derWohnsitzPl: Wohnsitze | nơi cư trú | Substantiv | Sein offizieller Wohnsitz ist in Berlin. — Nơi cư trú chính thức của anh ấy là Berlin. | |
derEinzugPl: Einzüge | sự chuyển vào | Substantiv | Der Einzug in die neue Wohnung ist stressig. — Việc chuyển vào căn hộ mới rất căng thẳng. | |
wohnen | sống, cư trú | Andere | Ich wohne in Berlin. — Tôi sống ở Berlin. | |
dasFachwerkhausPl: Fachwerkhäuser | nhà gỗ thô | Substantiv | Das Fachwerkhaus ist typisch für deutsche Altstädte. — Nhà khung gỗ đặc trưng cho các phố cổ Đức. | |
dasaltes HausPl: die alten Häuser | căn nhà cũ | Substantiv | Das alte Haus ist groß. — Ngôi nhà cũ lớn. | |
derWohnortPl: Wohnorte | nơi cư trú | Substantiv | Mein Wohnort ist Hamburg. — Nơi cư trú của tôi là Hamburg. | |
derBungalowPl: Bungalows | nhà một tầng | Substantiv | Sie wohnen in einem Bungalow. — Họ sống trong một căn nhà một tầng. | |
Dach über dem Kopf | mái nhà, nơi ở | Andere | Jeder Mensch braucht ein Dach über dem Kopf. — Mỗi người đều cần một nơi ở. | |
dasFamilienhausPl: Familienhäuser | nhà gia đình | Substantiv | Sie wohnen in einem Familienhaus. — Họ sống trong một ngôi nhà gia đình. | |
haus | nhà, căn nhà | Andere | Er haust in einer kleinen Hütte. — Anh ấy sống trong một túp lều nhỏ. | |
dasHäuschenPl: Häuschen | nhà nhỏ | Substantiv | Das Häuschen im Garten ist rot. — Ngôi nhà nhỏ trong vườn màu đỏ. | |
derHausschlüsselPl: Hausschlüssel | chìa khóa nhà | Substantiv | Ich habe meinen Hausschlüssel verloren. — Tôi làm mất chìa khóa nhà. | |
derHaustürschlüsselPl: Haustürschlüssel | chìa khóa cửa chính | Substantiv | Der Haustürschlüssel steckt im Schloss. — Chìa khóa cửa chính ở trong ổ. | |
dasHousePl: Houses | nhà, căn nhà | Substantiv | Ein modernes House. — Một ngôi nhà hiện đại (thường trong tên gọi). | |
dieKleinwohnungPl: Kleinwohnungen | căn hộ nhỏ | Substantiv | Eine Kleinwohnung ist günstig. — Căn hộ nhỏ thì rẻ. | |
dasSchlossPl: Schlösser | cái khóa, lâu đài | Substantiv | Das Schloss ist kaputt. — Cái khóa hỏng. | |
wohn bei | sống cùng | Andere | Wohn bei mir, wenn du willst. — Hãy sống với tôi nếu bạn muốn. | |
dasWohnhausPl: Wohnhäuser | nhà ở | Substantiv | Das Wohnhaus hat fünf Stockwerke. — Tòa nhà ở có năm tầng. | |
derWohnungsschlüsselPl: Wohnungsschlüssel | chìa khóa căn hộ | Substantiv | Ich habe meinen Wohnungsschlüssel verloren. — Tôi làm mất chìa khóa căn hộ. | |
zu Hause | ở nhà | Andere | Ich bin zu Hause. — Tôi ở nhà. | |
dasZuhausePl: Zuhause | nhà, nơi ở | Substantiv | Mein Zuhause ist in Berlin. — Nhà của tôi ở Berlin. | |
dasAppartementPl: Appartements | căn hộ | Substantiv | Wir mieten ein Appartement in Paris. — Chúng tôi thuê một căn hộ ở Paris. | |
dasApartmentPl: Apartments | căn hộ | Substantiv | Das Apartment ist möbliert. — Căn hộ có nội thất. | |
aufsperren | mở khóa | Andere | Sperr die Tür auf! — Mở khóa cửa! | |
dieDoppelhaushälftePl: Doppelhaushälften | nhà đôi | Substantiv | Sie wohnen in einer Doppelhaushälfte. — Họ sống trong một căn nhà song lập. | |
dasEinfamilienwohnhausPl: Einfamilienwohnhäuser | nhà ở một gia đình | Substantiv | Sie wohnen in einem Einfamilienwohnhaus. — Họ sống trong một ngôi nhà dành cho một gia đình. | |
dieEinraumwohnungPl: Einraumwohnungen | căn hộ một phòng | Substantiv | Eine Einraumwohnung ist preiswert. — Căn hộ một phòng giá rẻ. | |
einziehen | dọn vào, chuyển vào | Andere | Wir ziehen nächste Woche in die neue Wohnung ein. — Tuần sau chúng tôi chuyển vào căn hộ mới. | |
dasElternhausPl: Elternhäuser | nhà của cha mẹ | Substantiv | Im Elternhaus meiner Mutter gibt es viele Erinnerungen. — Trong nhà của bố mẹ tôi có nhiều kỷ niệm. | |
derFahrstuhlPl: die Fahrstühle | thang máy | Substantiv | Der Fahrstuhl ist außer Betrieb. — Thang máy hỏng. | |
dasFamilienwohnhausPl: die Familienwohnhäuser | nhà ở gia đình | Substantiv | Sie haben ein Familienwohnhaus mit Garten. — Họ có nhà ở gia đình có vườn. | |
dasGrundstückPl: die Grundstücke | đất đai | Substantiv | Sie kaufen ein Grundstück, um zu bauen. — Họ mua một mảnh đất để xây nhà. | |
derHausbauPl: die Hausbauten | xây dựng nhà | Substantiv | Der Hausbau dauert ein Jahr. — Xây nhà kéo dài một năm. | |
dieHauseinfahrtPl: die Hauseinfahrten | lối vào nhà | Substantiv | Die Hauseinfahrt ist für Besucher reserviert. — Lối vào nhà dành cho khách. | |
dasLehmhausPl: die Lehmhäuser | nhà đất | Substantiv | Ein Lehmhaus ist ein altes Gebäude. — Nhà đất là một tòa nhà cổ. | |
derLiftPl: die Lifte | thang máy | Substantiv | Wir fahren mit dem Lift nach oben. — Chúng tôi đi thang máy lên trên. | |
dasMehrfamilienhausPl: die Mehrfamilienhäuser | nhà nhiều hộ | Substantiv | In einem Mehrfamilienhaus wohnen viele Familien. — Trong nhà chung cư có nhiều gia đình sống. | |
derMitbewohnerPl: die Mitbewohner | người cùng sống, bạn cùng phòng | Substantiv | Mein Mitbewohner kocht gut. — Bạn cùng phòng của tôi nấu ăn ngon. | |
dasNachbarhausPl: die Nachbarhäuser | nhà hàng xóm | Substantiv | Das Nachbarhaus ist rot gestrichen. — Ngôi nhà bên cạnh được sơn màu đỏ. | |
dasObdach | nơi trú ẩn | Substantiv | Die Obdachlosen suchen ein Obdach. — Những người vô gia cư tìm nơi trú ẩn. | |
dasReihenhausPl: die Reihenhäuser | nhà liên kế | Substantiv | Sie wohnen in einem Reihenhaus. — Họ sống trong một ngôi nhà liền kề. | |
dieRMHPl: die RMHs | nhà ở | Substantiv | Die Bedeutung von RMH ist unklar. — Ý nghĩa của RMH không rõ. | |
dieWGPl: WGs | nhà chung, căn hộ chung | Substantiv | Ich wohne in einer WG mit zwei Studenten. — Tôi sống trong căn hộ chung với hai sinh viên. | |
dieAltbauwohnungPl: Altbauwohnungen | căn hộ cũ | Substantiv | Die Altbauwohnung hat Stuck an der Decke. — Căn hộ trong nhà cũ có trần thạch cao. | |
dieAnsiedlungPl: Ansiedlungen | sự định cư | Substantiv | Die Ansiedlung neuer Unternehmen schafft Arbeitsplätze. — Việc thành lập các công ty mới tạo ra việc làm. | |
dieBarackePl: die Baracken | nhà tạm | Substantiv | Die Baracken waren schlecht isoliert. — Những căn lều cách nhiệt kém. | |
beengtem | bị gò bó, bị hạn chế | Andere | In einem beengtem Raum fühlt man sich unwohl. — Trong một căn phòng chật chội, người ta cảm thấy không thoải mái. | |
beengtes | bị gò bó, bị hạn chế | Andere | Ein beengtes Wohnung ist nicht ideal. — Một căn hộ chật chội không lý tưởng. | |
behaglich | thoải mái, dễ chịu | Andere | Das Zimmer ist behaglich warm. — Căn phòng ấm áp dễ chịu. | |
behaglichstes | dễ chịu nhất | Andere | Das behaglichste Zimmer im Haus ist das Wohnzimmer. — Căn phòng thoải mái nhất trong nhà là phòng khách. | |
bequem | thoải mái | Andere | Ein bequemer Sessel lädt zum Entspannen ein. — Một chiếc ghế bành thoải mái mời gọi thư giãn. | |
bequemen | làm cho thoải mái | Andere | Er bequemte sich dazu, mitzukommen. — Anh ấy đã đồng ý đi cùng (sich bequemen). | |
bequemerem | thoải mái hơn | Andere | Mit bequemerem Sitz verbrachte er den Abend. — Với chỗ ngồi thoải mái hơn, anh ấy đã trải qua buổi tối. | |
bequemeres | thoải mái hơn | Andere | Ein bequemeres Sofa wäre schön. — Một chiếc ghế sofa thoải mái hơn thì tốt. | |
dieBequemlichkeitPl: die Bequemlichkeiten | sự tiện lợi, thoải mái | Substantiv | Die Bequemlichkeit des Sofas ist beeindruckend. — Sự thoải mái của ghế sofa thật ấn tượng. | |
bereites | rộng rãi | Andere | Ein bereites Feld erstreckte sich vor ihnen. — Một cánh đồng rộng lớn trải dài trước mắt họ. | |
beschaulichstes | thư thái, thanh bình | Andere | Das beschaulichste Dorf in der Region. — Ngôi làng yên bình nhất trong vùng. | |
bewohnbar | có thể ở được | Andere | Die Wohnung ist wieder bewohnbar. — Căn hộ lại có thể ở được. | |
bewohnbarem | có thể ở, phù hợp để ở | Andere | In einem bewohnbarem Haus lebten sie. — Họ sống trong một ngôi nhà có thể ở được. | |
bewohnen | sinh sống, cư trú | Andere | Sie bewohnen ein altes Haus. — Họ sống trong một ngôi nhà cũ. | |
dieBruchbudePl: die Bruchbuden | nhà tồi tàn | Substantiv | Das alte Haus ist eine Bruchbude. — Ngôi nhà cũ là một túp lều tồi tàn. | |
dasCottagePl: die Cottages | cabin, nhà nhỏ | Substantiv | Sie mieteten ein Cottage in den Bergen. — Họ thuê một ngôi nhà nhỏ ở vùng núi. | |
dieDatschePl: die Datschen | nhà nghỉ | Substantiv | In Russland haben viele Familien eine Datsche. — Ở Nga, nhiều gia đình có một ngôi nhà gỗ mùa hè. | |
einstöckig | một tầng, nhà một tầng | Andere | Ein einstöckiges Haus ist barrierefrei. — Nhà một tầng không có rào cản. | |
dasEigenheimPl: Eigenheime | nhà riêng | Substantiv | Ein Eigenheim ist ein Traum vieler. — Nhà riêng là ước mơ của nhiều người. | |
dasEinfamilienhausPl: Einfamilienhäuser | nhà một gia đình | Substantiv | Sie träumen von einem Einfamilienhaus mit Garten. — Họ mơ về một ngôi nhà riêng có vườn. | |
eingeschossig | một tầng | Andere | Ein eingeschossiges Haus ist für Senioren ideal. — Nhà một tầng lý tưởng cho người già. | |
einstöckigem | một tầng | Andere | Mit einstöckigem Bau spart man Treppen. — Với xây dựng một tầng, người ta tiết kiệm cầu thang. | |
einstöckiges | một tầng | Andere | Ein einstöckiges Gebäude ist praktisch. — Một tòa nhà một tầng rất tiện lợi. | |
einzog | di chuyển vào một nơi ở mới | Andere | Vor einem Jahr zog er in die neue Wohnung ein. — Một năm trước, anh ấy chuyển vào căn hộ mới. | |
einzogen | chuyển vào, di chuyển vào | Andere | Sie ist in eine größere Wohnung eingezogen. — Cô ấy đã chuyển vào một căn hộ lớn hơn. | |
einzögen | Chuyển vào ở; ổn định cuộc sống tại một nơi nào đó (thường là nhà cửa). | Andere | Wenn sie das Haus kauften, zögen sie sofort ein. — Nếu họ mua ngôi nhà, họ sẽ chuyển vào ngay lập tức. | |
einzuleben | Sống (ở một nơi chốn, trong một hoàn cảnh); thích nghi với cuộc sống | Andere | Nach dem Umzug brauchte er Zeit, sich einzuleben. — Sau khi chuyển nhà, anh ấy cần thời gian để thích nghi. | |
derSchlüsselPl: Schlüssel | chìa khóa | Substantiv | Der Schlüssel passt nicht. — Chìa khóa không vừa. | |
dieEtagePl: die Etagen | tầng | Substantiv | Ich wohne in der zweiten Etage. — Tôi ở tầng hai. | |
dieEigentumswohnungPl: Eigentumswohnungen | căn hộ sở hữu | Substantiv | Sie kauften eine Eigentumswohnung in der Stadt. — Họ mua một căn hộ chung cư trong thành phố. | |
dasFertighausPl: Fertighäuser | nhà tiền chế | Substantiv | Ein Fertighaus wird in Modulen gebaut. — Nhà tiền chế được xây dựng bằng các mô-đun. | |
freistehend | tự do; độc lập | Andere | Ein freistehendes Haus hat keinen direkten Nachbarn. — Một ngôi nhà độc lập không có hàng xóm trực tiếp. | |
freistehendes | tự do; độc lập | Andere | Ein freistehendes Gebäude ist im Grünen. — Một tòa nhà độc lập nằm giữa thiên nhiên. | |
fünfstöckig | có năm tầng | Andere | Ein fünfstöckiges Wohnhaus wurde gebaut. — Một tòa nhà chung cư năm tầng đã được xây dựng. | |
gegiebeltem | Hình mái nhà (kiểu hồi) (Tính từ/Danh từ, mô tả hình dáng mái nhà) | Andere | Mit gegiebeltem Dach sieht das Haus traditionell aus. — Với mái đầu hồi, ngôi nhà trông truyền thống. | |
gemütlich | thoải mái, dễ chịu | Andere | Das Wohnzimmer ist sehr gemütlich. — Phòng khách rất ấm cúng. | |
gemütlichem | thoải mái | Andere | in einem gemütlichem Sessel — trong một chiếc ghế bành ấm cúng | |
gemütlicherem | nghỉ ngơi thoải mái hơn | Andere | einem gemütlicherem Café — một quán cà phê ấm cúng hơn | |
gemütliches | thoải mái, dễ chịu | Andere | ein gemütliches Zuhause — một ngôi nhà ấm cúng | |
dieGemütlichkeit | thương hiệu ấm cúng (sai) -> sự ấm cúng | Substantiv | Die Gemütlichkeit dieses Raumes ist einmalig. — Sự ấm cúng của căn phòng này thật độc đáo. | |
hausen | sống, cư trú (thường trong điều kiện tồi tệ) | Andere | Sie hausen in einer engen Wohnung. — Họ sống trong một căn hộ chật hẹp. | |
derHausgenossePl: Hausgenossen | người sống cùng nhà | Substantiv | Meine Hausgenossen sind sehr nett. — Những người sống cùng nhà với tôi rất tử tế. | |
dasHeimPl: Heime | nhà, viện dưỡng lão, trại trẻ mồ côi | Substantiv | Sie lebt in einem Altersheim. — Bà ấy sống trong viện dưỡng lão. | |
dasHeimbüroPl: Heimbüros | văn phòng tại nhà | Substantiv | Im Heimbüro kann man ungestört arbeiten. — Trong văn phòng tại nhà, bạn có thể làm việc không bị quấy rầy. | |
heimelig | ấm cúng, thân thuộc | Andere | Die Wohnung ist sehr heimelig. — Căn hộ rất ấm cúng. | |
hellhörig | tai thính, dễ nghe thấy; cách âm kém | Andere | Die Wohnung ist hellhörig. — Căn hộ cách âm kém (dễ nghe thấy từ phòng khác). | |
hellhörigsten | cách âm kém nhất (giống trung) | Andere | die hellhörigsten Wände — những bức tường cách âm kém nhất | |
heruntergekommen | xuống cấp, tồi tàn | Andere | Ein heruntergekommenes Haus. — Một ngôi nhà xuống cấp. | |
heruntergekommenerem | xuống cấp hơn (dative) | Andere | einem heruntergekommenerem Gebäude — một tòa nhà xuống cấp hơn | |
dasHolzhausPl: Holzhäuser | nhà gỗ | Substantiv | Sie wohnen in einem gemütlichen Holzhaus. — Họ sống trong một ngôi nhà gỗ ấm cúng. | |
hyggelig | ấm cúng (khái niệm Đan Mạch) | Andere | Es war sehr hyggelig bei Kerzenlicht. — Thật ấm cúng dưới ánh nến. | |
derInwohnerPl: Inwohner | cư dân, người dân | Substantiv | Die Inwohner des Dorfes sind sehr freundlich. — Cư dân của ngôi làng rất thân thiện. | |
dasJagdschloßPl: Jagdschlösser | lâu đài săn bắn | Substantiv | Das Jagdschloß liegt mitten im Wald. — Lâu đài săn bắn nằm giữa rừng. | |
dieKabackePl: Kabacken | túp lều | Substantiv | Sie wohnten in einer kleinen Kabacke. — Họ sống trong một túp lều nhỏ. | |
derKaminPl: Kamine | lò sưởi | Substantiv | Am Abend saßen wir am Kamin. — Buổi tối chúng tôi ngồi bên lò sưởi. | |
dasKegeldachPl: Kegeldächer | mái hình nón | Substantiv | Das Kegeldach des Turms ist rot. — Mái hình nón của tòa tháp màu đỏ. | |
dasKlopfgeräuschPl: Klopfgeräusche | tiếng gõ | Substantiv | Ein Klopfgeräusch an der Tür weckte mich. — Một tiếng gõ cửa đã đánh thức tôi. | |
derKomfort | tiện nghi, sự thoải mái | Substantiv | Das Hotel bietet hohen Komfort. — Khách sạn cung cấp tiện nghi cao. | |
komfortabel | thoải mái | Andere | Ein komfortables Sofa. — Một chiếc ghế sofa thoải mái. | |
komfortablem | thoải mái | Andere | mit komfortablem Sitz — với chỗ ngồi thoải mái | |
kuschelig | ấm áp, dễ chịu | Andere | Eine kuschelige Decke. — Một chiếc chăn ấm áp. | |
kuscheliges | ấm áp | Andere | ein kuscheliges Sofa — một chiếc ghế sofa ấm cúng | |
kuscheligsten | ấm cúng nhất | Andere | die kuscheligste Decke — chiếc chăn ấm cúng nhất | |
derLaminatfußbodenPl: Laminatfußböden | sàn gỗ laminate | Substantiv | Laminatfußboden ist pflegeleicht. — Sàn gỗ laminate dễ bảo trì. | |
dasLandheimPl: Landheime | nhà ở nông thôn | Substantiv | Das Landheim der Schule liegt am See. — Nhà nông thôn của trường nằm bên hồ. | |
lebbar | có thể sống được | Andere | Die Wohnung ist lebbar, aber klein. — Căn hộ đáng sống, nhưng nhỏ. | |
dieLebensbedingungPl: Lebensbedingungen | thành phần sống, điều kiện sống | Substantiv | Die Lebensbedingungen in der Stadt verbessern sich. — Điều kiện sống trong thành phố đang được cải thiện. | |
luftigeres | Nhẹ nhàng hơn, thoáng hơn (về cảm giác, không khí, hoặc kết cấu) | Andere | Ein luftigeres Kleid ist im Sommer angenehm. — Một chiếc váy thoáng mát hơn rất dễ chịu vào mùa hè. | |
dasHochhausPl: Hochhäuser | nhà cao tầng | Substantiv | In der Stadt stehen viele Hochhäuser. — Trong thành phố có nhiều tòa nhà cao tầng. | |
marodes | lame, mệt mỏi | Andere | Ein marodes Gebäude muss saniert werden. — Một tòa nhà đổ nát cần được cải tạo. | |
muckeligstem | ấm cúng nhất, dễ chịu nhất (dạng so sánh nhất của 'muckelig') | Andere | Im muckeligstem Zimmer gab es einen Kamin. — Trong căn phòng ấm cúng nhất có lò sưởi. | |
derPlattenbauPl: Plattenbauten | nhà xây bằng tấm | Substantiv | In Ostdeutschland gibt es viele Plattenbauten. — Ở Đông Đức có nhiều nhà tấm bê tông. | |
stell anheim | Sống quen, ổn định cuộc sống, cảm thấy thoải mái tại một nơi mới (thường dùng với đại từ phản thân 'sich'). | Andere | Nach dem Umzug muss man sich erst anheimstellen. — Sau khi chuyển nhà, người ta phải làm quen trước. | |
übersiedeln | chuyển đến | Andere | Sie ist nach Berlin übergesiedelt. — Cô ấy đã chuyển đến Berlin. | |
umsiedeln | chuyển đến nơi ở mới | Andere | Die Familie wurde in eine andere Stadt umgesiedelt. — Gia đình đã được tái định cư đến một thành phố khác. | |
umzöge | di chuyển | Andere | Wenn er eine neue Wohnung fände, zöge er um. — Nếu tìm được căn hộ mới, anh ấy sẽ chuyển đi. | |
umzogen | Đã chuyển nhà, đã di dời (quá khứ phân từ). | Andere | Sie ist vor einem Jahr umgezogen. — Cô ấy đã chuyển nhà một năm trước. | |
derUmzüglerPl: die Umzügler | người chuyển nhà | Substantiv | Die Umzügler packten ihre Kartons. — Những người chuyển nhà đóng gói các thùng của họ. | |
unterbringen | đặt, chứa | Andere | Wir müssen die Gäste unterbringen. — Chúng tôi phải sắp xếp chỗ ở cho khách. | |
dieUnterbringungPl: die Unterbringungen | sự sắp xếp chỗ ở | Substantiv | Die Unterbringung der Flüchtlinge ist eine Herausforderung. — Việc bố trí chỗ ở cho người tị nạn là một thách thức. | |
unterkam | được ở lại, trú ngụ | Andere | Er kam bei Freunden unter. — Anh ấy đã ở nhờ nhà bạn. | |
unterkommen | tìm chỗ ở, trú ngụ | Andere | Wir müssen für die Nacht unterkommen. — Chúng tôi phải tìm chỗ ngủ qua đêm. | |
unterzukommen | tìm chỗ ở | Andere | Er versucht, in der Stadt unterzukommen. — Anh ấy cố gắng tìm chỗ ở trong thành phố. | |
zhs | Ở nhà (Đây là cách viết tắt hoặc phiên âm của 'zu Hause' - tại nhà) | Andere | Ich bin zhs. — Tôi ở nhà (viết tắt). | |
ansässig | cư trú | Andere | Die Firma ist in Berlin ansässig. — Công ty có trụ sở tại Berlin. | |
ansässigem | cư trú | Andere | Mit ansässigem Unternehmen. — Với công ty có trụ sở tại địa phương. | |
ansässiges | cư trú, sinh sống | Andere | Ein ansässiges Geschäft. — Một cửa hàng địa phương. | |
ansiedeln | định cư | Andere | Die Familie siedelte sich im Dorf an. — Gia đình định cư ở làng. | |
dasAnwesenPl: Anwesen | tài sản, bất động sản | Substantiv | Das Anwesen liegt am See. — Bất động sản nằm bên hồ. | |
dasBauernhausPl: Bauernhäuser | nhà nông | Substantiv | Das Bauernhaus aus dem 18. Jahrhundert ist sehr schön. — Ngôi nhà nông thôn từ thế kỷ 18 rất đẹp. | |
baufällig | hư hỏng | Andere | Das alte Haus ist baufällig. — Ngôi nhà cũ đã xuống cấp. | |
dieBehaglichkeit | sự thoải mái, dễ chịu | Substantiv | Die Behaglichkeit des Raumes lud zum Verweilen ein. — Sự ấm cúng của căn phòng mời gọi ở lại. | |
dieBehausungPl: Behausungen | nơi ở, chỗ ở | Substantiv | Die einfache Behausung bot Schutz vor dem Regen. — Nơi ở đơn sơ che chở khỏi mưa. | |
besiedelt | được định cư | Andere | Die Insel ist dicht besiedelt. — Hòn đảo có mật độ dân cư đông đúc. | |
dieBesiedelungPl: Besiedelungen | sự định cư | Substantiv | Die Besiedelung des Landes begann vor tausend Jahren. — Việc định cư ở vùng đất này bắt đầu từ một nghìn năm trước. | |
dieBesiedlungPl: Besiedlungen | sự định cư | Substantiv | Die Besiedlung der Insel erfolgte später. — Việc định cư trên đảo diễn ra muộn hơn. | |
bevölkern | đông đúc, cư trú | Andere | Menschen bevölkern den Planeten. — Con người sinh sống trên hành tinh. | |
bewohnbarerem | có thể sống được | Andere | Mit bewohnbarerem Zustand. — Với tình trạng đáng sống hơn. | |
bewohnbares | có thể ở được | Andere | Ein bewohnbares Haus. — Một ngôi nhà có thể ở được. | |
bewohnbarstem | có thể ở được nhất | Andere | Mit bewohnbarstem Komfort. — Với sự thoải mái đáng sống nhất. | |
bewohnendes | sinh sống, cư trú | Andere | Ein bewohnendes Volk. — Một dân tộc đang sinh sống. | |
bewohntem | được cư trú | Andere | Mit bewohntem Haus. — Với ngôi nhà có người ở. | |
dieBlechhüttePl: die Blechhütten | căn nhà bằng tôn | Substantiv | Sie wohnen in einer Blechhütte. — Họ sống trong một túp lều tôn. | |
dasBlockhausPl: die Blockhäuser | nhà gỗ | Substantiv | Das Blockhaus liegt im Wald. — Ngôi nhà gỗ nằm trong rừng. | |
citynah | gần thành phố | Andere | Eine citynahe Wohnung ist teuer. — Một căn hộ gần trung tâm thành phố rất đắt. | |
citynahem | gần thành phố | Andere | Mit citynahem Wohnen spart man Zeit. — Sống gần trung tâm thành phố tiết kiệm thời gian. | |
citynahes | gần thành phố | Andere | Ein citynahes Grundstück ist wertvoll. — Một mảnh đất gần trung tâm thành phố có giá trị. | |
dieWohngemeinschaftPl: Wohngemeinschaften | cộng đồng nhà ở | Substantiv | Sie lebt in einer Wohngemeinschaft mit drei anderen. — Cô ấy sống trong một căn hộ chung với ba người khác. | |
derSeiteneingangPl: die Seiteneingänge | lối vào bên hông, cửa phụ, cửa phụ trợ | Substantiv | Wir benutzen den Seiteneingang. — Chúng tôi sử dụng lối vào phụ. | |
dasStiegenhausPl: die Stiegenhäuser | cầu thang bộ | Substantiv | Das Stiegenhaus ist hell. — Cầu thang sáng sủa. | |
dieVillaPl: Villen | biệt thự | Substantiv | Sie wohnen in einer großen Villa. — Họ sống trong một biệt thự lớn. | |
dieTrappePl: die Trappen | bậc thang | Substantiv | Vorsicht, die letzte Trappe ist kaputt. — Cẩn thận, bậc thang cuối cùng bị hỏng. | |
derTreppendienstPl: die Treppendienste | Dịch vụ cầu thang (ví dụ: vệ sinh, bảo trì cầu thang) | Substantiv | Der Treppendienst reinigt das Treppenhaus. — Dịch vụ cầu thang làm sạch khu vực cầu thang. | |
dasTreppenhausPl: die Treppenhäuser | cầu thang bộ | Substantiv | Das Treppenhaus ist hell und sauber. — Cầu thang sáng sủa và sạch sẽ. | |
dieTüröffnungPl: die Türöffnungen | cửa mở | Substantiv | Die Türöffnung ist 90 cm breit. — Khe hở của cửa rộng 90 cm. | |
derTürsturzPl: die Türstürze | Vòm cửa, thanh ngang phía trên cửa (phần kiến trúc đỡ cửa) | Substantiv | Der Türsturz ist aus Stein. — Dầm cửa bằng đá. | |
unbesetztes | Không có người ở, chưa được chiếm giữ, trống trải. | Andere | Ein unbesetztes Zimmer. — Một căn phòng trống. | |
unbewohnbarstem | Không thể ở được, không thể sinh sống được; hoang vắng. | Andere | Mit dem unbewohnbarstem Gebiet. — Với khu vực không thể ở được nhất. | |
dieVerandaPl: die Veranden | hiên nhà | Substantiv | Wir sitzen auf der Veranda. — Chúng tôi ngồi trên hiên nhà. | |
vierstöckigem | Bốn tầng (thuộc về); có bốn tầng. | Andere | In einem vierstöckigem Haus. — Trong một ngôi nhà bốn tầng. | |
dieWohnanlagePl: Wohnanlagen | khu dân cư | Substantiv | Die neue Wohnanlage hat viele Grünflächen. — Khu dân cư mới có nhiều không gian xanh. | |
wohnhaft | cư trú, sống tại | Andere | Er ist in Berlin wohnhaft. — Anh ấy cư trú tại Berlin. | |
dasWohnheimPl: Wohnheime | ký túc xá, nhà ở tập thể | Substantiv | Das Studentenwohnheim ist nah an der Uni. — Ký túc xá sinh viên gần trường đại học. | |
dieWohnlagePl: Wohnlagen | vị trí nhà ở | Substantiv | Die Wohnlage ist sehr ruhig. — Vị trí nhà ở rất yên tĩnh. | |
dieWohnsiedlungPl: Wohnsiedlungen | khu dân cư | Substantiv | Die neue Wohnsiedlung entsteht am Stadtrand. — Khu dân cư mới đang được xây dựng ở ngoại ô thành phố. | |
derWohnungsbau | xây dựng nhà ở | Substantiv | Der Wohnungsbau ist in den letzten Jahren gestiegen. — Xây dựng nhà ở đã tăng trong những năm gần đây. | |
derZimmergenossePl: Zimmergenossen | bạn cùng phòng | Substantiv | Mein Zimmergenosse ist sehr ordentlich. — Bạn cùng phòng của tôi rất ngăn nắp. | |
dasZinshausPl: Zinshäuser | nhà cho thuê | Substantiv | Das Zinshaus in der Innenstadt bringt Mieteinnahmen. — Ngôi nhà cho thuê ở trung tâm thành phố mang lại thu nhập. | |
dieZweitwohnungPl: Zweitwohnungen | căn hộ thứ hai | Substantiv | Er besitzt eine Zweitwohnung in den Bergen. — Anh ấy có căn hộ thứ hai ở vùng núi. | |
dasAbbruchhausPl: Abbruchhäuser | nhà bị phá dỡ | Substantiv | Das alte Abbruchhaus steht seit Jahren leer. — Ngôi nhà cũ sẽ bị phá dỡ đã bỏ trống nhiều năm. |