die
Brille
A1//ˈbʁɪlə//
kính
glasses
- Plural
- Brillen
- Category
- kleidung-mode
Example sentences
- Er trägt eine Brille. — Anh ấy đeo kính.
- Die Brille ist auf der Nase. — Cái kính ở trên mũi.
Tips
- Giống cái, số nhiều 'Brillen'. Thường dùng số ít chỉ một cặp kính.