das
Buch
A1//bʊx//
cuốn sách
book
- Plural
- Bücher
- Category
- literatur-lesen
Example sentences
- Das Buch ist interessant. — Cuốn sách thú vị.
- Ich lese ein Buch. — Tôi đọc một cuốn sách.
Tips
- Giống trung, số nhiều 'Bücher' (umlaut + -er). Nhớ 'das Buch'.
//bʊx//
cuốn sách
book