buchstabieren
A1//ˌbuːx.ʃtaˈbiː.rən//
đánh vần
to spell
- Category
- schule-unterricht
Example sentences
- Kannst du das Wort buchstabieren? — Bạn có thể đánh vần từ đó không?
- Er buchstabiert seinen Namen. — Anh ấy đánh vần tên mình.
Tips
- Động từ yếu, nguồn gốc từ 'Buchstabe'.